» Từ khóa: hóa học

Kết quả 781-792 trong khoảng 901
  • Theoretical electrochemistry

    Theoretical electrochemistry

    Theoretical electrochemistry/ L.I. Antropov. -- 2nd ed.. -- Moscow: Mir Pulishers, 1977 595p.; 22cm. 1. Điện hóa học. 2. Electrochemistry. 3. Hóa lý. Dewey Class no. : 541.37 -- dc 21 Call no. : 541.37 A636 Dữ liệu xếp giá SKN000285 (DHSPKT -- KD -- ) SKN000286 (DHSPKT -- KD -- )

     11 p hcmute 12/09/2013 241 1

    Từ khóa: Điện hóa học, Electrochemistry, Hóa lý

  • Introduction to modern liquid chromatography

    Introduction to modern liquid chromatography

    Introduction to modern liquid chromatography/ L.R. Snyder, J.J. Kirkland . -- New York: John Wiley & Sons, 1974 534p.; 22cm. ISBN 0 471 81019 3 1. Hóa học phân tích -- Phân tích quang học. I. Kirkland, J.J. . Dewey Class no. : 543.085 -- dc 21 Call no. : 543.085 S675 Dữ liệu xếp giá SKN000284 (DHSPKT -- KD -- )

     11 p hcmute 12/09/2013 377 1

    Từ khóa: Hóa học phân tích, Phân tích quang học

  • Boiling water reactors

    Boiling water reactors

    Boiling water reactors/ Andrew W. Kramer . -- 1st ed.. -- USA: Addison-Wesley Publishing Co.,INC., 1958 563p.; 24cm. 1. Động lực học phản ứng. 2. Hóa lý. Dewey Class no. : 541.39 -- dc 21 Call no. : 541.39 K91 Dữ liệu xếp giá SKN000282 (DHSPKT -- KD -- ) SKN000283 (DHSPKT -- KD -- )

     9 p hcmute 12/09/2013 386 1

    Từ khóa: Động lực học phản ứng, Hóa lý

  • Chemical kinetics and catalysis

    Chemical kinetics and catalysis

    Chemical kinetics and catalysis/ G.M Panchenkov, V.P. Lebedev. -- Moscow: Mir Pulishers, 1976 645p.; 24cm. 1. Động lực học phản ứng. 2. Hóa lý. I. Lebedev, V.P.. Dewey Class no. : 541.39 -- dc 21 Call no. : 541.39 P188 Dữ liệu xếp giá SKN000280 (DHSPKT -- KD -- ) SKN000281 (DHSPKT -- KD -- )

     12 p hcmute 12/09/2013 300 1

    Từ khóa: Động lực học phản ứng, Hóa lý

  • Chemical thermodynamics: Acourse of study

    Chemical thermodynamics: Acourse of study

    Chemical thermodynamics: Acourse of study/ Frederick T. Wall. -- 2nd ed.. -- San Francisco: W. H. Freeman and Co., 1965 451p.; 24cm. ISBN 0 7167 0127 8 1. Hóa lý. 2. Nhiệt động lực học hóa học. Dewey Class no. : 541.369 -- dc 21 Call no. : 541.369 W151 Dữ liệu xếp giá SKN000278 (DHSPKT -- KD -- ) SKN000279 (DHSPKT -- KD -- )

     5 p hcmute 12/09/2013 590 1

    Từ khóa: Hóa lý, Nhiệt động lực học hóa học

  • Thermodynamics

    Thermodynamics

    Thermodynamics/ Kenneth S. Pitzer. -- 3rd ed.. -- New York: McGraw-Hill, Inc., 1995 626p.; 24cm. ISBN 0 07 003809 9 1. Chemistry, Physical and theoretical. 2. Hóa lý. 3. Nhiệt động lực học hóa học . 4. Thermodynamics. Dewey Class no. : 541.369 -- dc 21 Call no. : 541.369 P692 Dữ liệu xếp giá SKN000274 (DHSPKT -- KD -- )

     7 p hcmute 12/09/2013 616 1

    Từ khóa: Chemistry, Physical and theoretical, Hóa lý, Nhiệt động lực học hóa học, Thermodynamics

  • Principles of chemical thermodynamics

    Principles of chemical thermodynamics

    Principles of chemical thermodynamics/ Charles E. Reid. -- 1st ed.. -- New York: Reinhold Publishing Corporation, 1960 306p.; 23cm 1. Hóa lý. 2. Nhiệt động lực học hóa học. Dewey Class no. : 541.369 -- dc 21 Call no. : 541.369 R353 Dữ liệu xếp giá SKN000273 (DHSPKT -- KD -- )

     7 p hcmute 12/09/2013 550 1

    Từ khóa: Hóa lý, Nhiệt động lực học hóa học

  • Introduction to chemical thermodynamics

    Introduction to chemical thermodynamics

    Introduction to chemical thermodynamics/ Irving M. Klotz, Thomas Fraser Young. -- New York: W. A. Benjamin, Inc., 1964 244p.; 24cm. 1. Hóa lý. 2. Nhiệt động học hóa học. 3. Physical chemistry. Dewey Class no. : 541.369 -- dc 21 Call no. : 541.369 K65 Dữ liệu xếp giá SKN000272 (DHSPKT -- KD -- ) SKN000275 (DHSPKT -- KD -- )

     9 p hcmute 12/09/2013 504 1

    Từ khóa: Hóa lý, Nhiệt động học hóa học, Physical chemistry

  • Chemistry

    Chemistry

    Chemistry/ Steven S. Zumdahl. -- toronto. D. C. Heath And Company, 1986 1023; 27m 1. Hóa học -- Giáo khoa. Dewey Class no. : 540.7 -- dc 21 Call no. : 540.7 Z93 Dữ liệu xếp giá SKN000213 (DHSPKT -- KD -- )

     13 p hcmute 12/09/2013 135 1

    Từ khóa: Hóa học

  • Introduction to chemistry

    Introduction to chemistry

    Introduction to chemistry/ Arthur L. Williams, Harland D. Embree. -- London: Addison-wesley Publishing Company 1971 712p.; 26cm 1. Hóa học -- Giáo khoa. I. DeBey, Harold J. II. Embree, Harland D. . Dewey Class no. : 540.7 -- dc 21 Call no. : 540.7 W721 Dữ liệu xếp giá SKN000212 (DHSPKT -- KD -- )

     17 p hcmute 12/09/2013 267 1

    Từ khóa: Hóa học

  • Chemistry

    Chemistry

    Chemistry/ Michell J. Sienko, Robert A. Plane. -- New York McGraw-Hill Book Company 1971 638p.; 24cm 1. Hóa học -- Giáo khoa . 2. Hóa sơ cấp. I. Plan, Robert A. . Dewey Class no. : 540.7 -- dc 21 Call no. : 540.7 S572 Dữ liệu xếp giá SKN000211 (DHSPKT -- KD -- )

     8 p hcmute 12/09/2013 271 1

    Từ khóa: Hóa học

  • Essentials of general organic and biochemistry

    Essentials of general organic and biochemistry

    Essentials of general organic and biochemistry/ Joseph I. Routh, Darrell P. Eyman, Donald J. Burton . -- London: W. B. Saunders Company, 1969 718p.; 24cm 1. Hóa học -- Giáo khoa . I. Burton, Donald J. II. Eyman, Darrell P. Dewey Class no. : 540 -- dc 21 Call no. : 540 R869 Dữ liệu xếp giá SKN000210 (DHSPKT -- KD -- )

     10 p hcmute 12/09/2013 344 1

    Từ khóa: Hóa học

Hướng dẫn khai thác thư viện số

Bộ sưu tập nổi bật

@tag hóa học/p_school_code=8/p_filetype=/p_intCateID1=/p_intCateID2=/p_intStart=780/p_intLimit=12/host=10.20.1.100/port=9315/_index=libdocuments,libdocumentsnew