• Giáo trình chuẩn HSK 2: = HSK 标准教程 2

    Giáo trình chuẩn HSK 2: = HSK 标准教程 2

    Giáo trình chuẩn HSK 2: = HSK 标准教程 2/ B.s.: Khương Lệ Bình (ch.b.), Vương Phương, Vương Phong, Lưu Lệ Bình; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch. -- Tái bản. -- Tp. Hồ Chí Minh: Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2023. - 143tr.: minh họa: 29cm. ISBN 9786045883624 Call no. : 495.1800711 K45-B613

     12 p hcmute 22/05/2024 23 1

  • Giáo trình chuẩn HSK 1: = HSK 标准教程 1

    Giáo trình chuẩn HSK 1: = HSK 标准教程 1

    Giáo trình chuẩn HSK 1: = HSK 标准教程 1/ B.s.: Khương Lệ Bình (ch.b.), Vương Phương, Vương Phong, Lưu Lệ Bình; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch. -- Tái bản. -- Tp. Hồ Chí Minh: Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2023. - 141tr.: minh họa: 29cm. ISBN 9786045837818 Call no. : 495.1800711 K45-B613

     13 p hcmute 22/05/2024 27 0

  • Cutting edge: advanced with key, workbook

    Cutting edge: advanced with key, workbook

    Cutting edge: advanced with key, workbook/ Peter Moor, Sarah Cunningham. -- Seventh impresson. -- England: Longman, 2009. - 95 p.; 27cm. ISBN 9780582469457 Call no. : 428 M819

     9 p hcmute 22/05/2024 12 0

  • New cutting edge: upper intermediate with key, workbook

    New cutting edge: upper intermediate with key, workbook

    New cutting edge: upper intermediate with key, workbook/ Jane Comyns Carr, Frances Eales. -- Second impression . -- England: Longman, 2006. - 111 p.; 27cm. ISBN 9780582825284 Call no. : 428 C742

     9 p hcmute 22/05/2024 10 0

  • New cutting edge: intermediate with mini-dictionary, Students' book

    New cutting edge: intermediate with mini-dictionary, Students' book

    New cutting edge: intermediate with mini-dictionary, Students' book/ Sarah Cunningham, Peter Moor. -- Twelfth impression. -- England: Longman, 2011. - 175 p.; 27cm ISBN 9780582825178 Call no. : 428 C973

     11 p hcmute 22/05/2024 13 0

  • New cutting edge: upper intermediate, workbook

    New cutting edge: upper intermediate, workbook

    New cutting edge: upper intermediate, workbook/ Jane comyns carr, Frances eales. -- 2nd ed. -- Singapore: Longman, 2006. - 94 p.; 27cm. ISBN 9781405830966 Call no. : 428 C742

     10 p hcmute 22/05/2024 11 0

  • New cutting edge: advanced, workbook

    New cutting edge: advanced, workbook

    New cutting edge: advanced, workbook/ Peter Moor, Sarah Cunningham. -- England: Longman, 2003. - 79 p.; 27cm. ISBN 9781405830980 Call no. : 428 M819

     9 p hcmute 22/05/2024 10 0

  • New cutting edge: intermediate, workbook

    New cutting edge: intermediate, workbook

    New cutting edge: intermediate, workbook/ Jane Comyns Carr, Frances Eales. -- England: Longman, 2006. - 95 p.; 27cm. ISBN 9781405830942 Call no. : 428 C742

     9 p hcmute 22/05/2024 12 0

  • New cutting edge: upper intermediate with mini-dictionary, Students' book

    New cutting edge: upper intermediate with mini-dictionary, Students' book

    New cutting edge: upper intermediate with mini-dictionary, Students' book/ Sarah Cunningham, Peter Moor. -- 2nd ed. -- Singapore: Longman, 2006. - 200 p.; 27cm. ISBN 9781405830959 Call no. : 428 C973

     11 p hcmute 22/05/2024 11 0

  • Tiếng Anh trong kiến trúc và xây dựng

    Tiếng Anh trong kiến trúc và xây dựng

    Tiếng Anh trong kiến trúc và xây dựng/ James Cumming; Đỗ Hữu Thành (dịch); Hoàng Anh Dũng (hiệu đính). -- Tái bản. -- H.: Xây dựng, 2020. - 237 tr.; 24 cm. Call no. : 428 C971

     5 p hcmute 12/10/2023 619 6

  • Nâng cao vốn từ vựng Tiếng Trung theo chủ đề bằng hình ảnh

    Nâng cao vốn từ vựng Tiếng Trung theo chủ đề bằng hình ảnh

    Nâng cao vốn từ vựng Tiếng Trung theo chủ đề bằng hình ảnh/ Phương Dung. -- TP.Đà Nẵng: Nxb Đà Nẵng, 2018. - 180tr.; 27cm. Call no. : 495.18 P577-D916

     6 p hcmute 12/10/2023 375 5

  • Nâng cao vốn từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề bằng hình ảnh

    Nâng cao vốn từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề bằng hình ảnh

    Nâng cao vốn từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề bằng hình ảnh/ Phương Dung. -- Đà Nẵng: Nxb. Đà Nẵng, 2018. - 180tr.; 27cm. Call no. : 495.68 P577-D916

     9 p hcmute 12/10/2023 223 5

Hướng dẫn khai thác thư viện số
getDocumentFilter3 p_strSchoolCode=hcmute
getDocumentFilter3 strKey=LIBTAILIEU2_LIST_FILTERhcmute24820vi