- Bạn vui lòng tham khảo Thỏa Thuận Sử Dụng của Thư Viện Số
Tài liệu Thư viện số
Danh mục TaiLieu.VN
Từ điển Việt- Anh xây dựng = English-Vietnamese dictionary for construction
Từ điển Việt- Anh xây dựng = English-Vietnamese dictionary for construction Nguyễn Huy Côn, Lê Ứng Tường, Dương Thị Vân, Lê Quang Huy. -- Xb. lần 1. -- Hà Nội : Giao thông vận tải, 2003 841tr : 21cm. Dewey Class no. : 690.03 -- dc 21 Call no. : 690.03 T883
7 p hcmute 30/05/2022 414 3
Nghiên cứu chế tạo thân vỏ xe, hệ thống treo, lái cho xe điện đô thị cỡ nhỏ: Đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ kỹ thuật Ô tô/ Nguyễn Văn Thân, Lê Văn Linh, Nguyễn Võ Anh Kiệt; Vũ Đình Huấn (Giảng viên hướng dẫn). -- Tp. Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp. Hồ Chí Minh, 2019 137tr.: hình, bảng; 01 file mềm Không có bản giấy...
139 p hcmute 30/05/2022 696 13
Từ khóa: Ô tô, Ô tô điện cỡ nhỏ, Hệ thống treo, Thân vỏ xe, Lê Văn Linh, Nguyễn Võ Anh Kiệt, Vũ Đình Huấn
Thiết kế và thi công hệ thống điểm danh bằng nhận diện khuôn mặt kết hợp mã QR và mã vạch trên Raspberry PI 4: Đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện tử, Truyền thông/ Nguyễn Đồng Quý, Lê Phú Hiếu; Võ Đức Dũng (Giảng viên hướng dẫn) . -- Tp. Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp. Hồ Chí Minh, 2021 iii, 107tr.; 30cm + 1 đĩa CD...
113 p hcmute 26/05/2022 989 66
Từ khóa: Hệ thống điểm danh, Nhận diện khuôn mặt, Xử lý ảnh, Lê Phú Hiếu, Võ Đức Dũng
Nghiên cứu, thi công hệ thống ứng dụng Iot giám sát điện năng tiêu thụ của thiết bị điện
Nghiên cứu, thi công hệ thống ứng dụng Iot giám sát điện năng tiêu thụ của thiết bị điện: Đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ kỹ thuật điên tử, truyền thông/ Nguyễn Tấn Thành, Hồng Phúc; Trương Ngọc Anh (Giảng viên hướng dẫn). -- Tp. Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp. Hồ Chí Minh, 2021 iii, 90tr.; 30cm Dewey Class no. : 629.89 -- dc 23...
93 p hcmute 26/05/2022 645 24
Từ khóa: Điều khiển từ xa, Ứng dụng web, Giám sát điện năng, Hệ thống giám sát, Trương Ngọc Anh
Thiết kế chung cư Gateway Thảo Điền
Thiết kế chung cư Gateway Thảo Điền: Đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng/ Vũ Đức Ngọc; Nguyễn Thế Anh (Giảng viên hướng dẫn). -- Tp. Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp. Hồ Chí Minh, 2021 ix, 182tr.; 30cm + 1 đĩa CD Dewey Class no. : 690.8314 -- dc 23 Call no. : XDC-49 690.8314 V986-N576
198 p hcmute 26/05/2022 323 5
Từ khóa: Chung cư Gateway Thảo Điền, Chung cư -- Thiết kế, Xây dựng tòa nhà, Nguyễn Thế Anh
Từ điển Việt- Anh xây dựng / Elicom. -- Hà Nội : Giao thông vận tải, 2003 855tr : 21cm Dewey Class no. : 690.03 -- dc 21 Call no. : 690.03 T883
4 p hcmute 23/05/2022 317 2
Từ khóa: 1. Kỹ thuật xây dựng -- Từ điển. 2. Từ điển Anh-Việt -- Xây dựng.
Từ điển khoa học và kỹ thuật Anh - Việt = English - Vietnamese scientific and technical dictionary
Từ điển khoa học và kỹ thuật Anh - Việt = English - Vietnamese scientific and technical dictionary: About 95.000 entries. -- Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật, 1998 1220tr.; 24cm Dewey Class no. : 603 -- dc 21 Call no. : 603 T883
7 p hcmute 23/05/2022 389 1
Từ khóa: 1. Kỹ thuật học -- Từ điển. 2. Từ điển Anh-Việt -- Kỹ thuật.
Từ điển Anh - Việt = Vietnamese - English dictionary
Từ điển Anh - Việt = Vietnamese - English dictionary. -- H.: Khoa học xã hội, 1985 1959tr.; 25cm Summary: cd Dewey Class no. : 495.922323 -- dc 21 Call no. : 495.922323 T883
5 p hcmute 23/05/2022 349 0
Từ khóa: 1. Từ điển Anh--Việt. 2. Tiếng Việt--Từ điển . 3. cd.
Từ điển kỹ thuật tổng hợp Anh - Việt = English - Vietnamese polytechnical dictionnary
Từ điển kỹ thuật tổng hợp Anh - Việt = English - Vietnamese polytechnical dictionnary: Khoảng 120.000 thuật ngữ/ Nguyễn Hạnh,Nguyễn Duy Linh. -- Hà Nội: Thanh niên, 2000 1296tr.; 24cm Dewey Class no. : 603 -- dc 21 Call no. : 603 N573-H239
5 p hcmute 23/05/2022 451 2
Từ khóa: 1. Kỹ thuật học -- Từ điển. 2. Từ điển Anh-Việt -- Kỹ thuật.
Lịch sử điện ảnh thế giới/ David Thomson ; Thanh Hương, Kim Dung, Hiền Lương, Thế Hùng dịch. -- H.: Mỹ thuật, 2006 949tr.; 29cm Dewey Class no. : 791.43 -- dc 22 Call no. : 791.43 T482
5 p hcmute 17/05/2022 295 0
Từ điển chuyên ngành điện Anh-Việt
Từ điển chuyên ngành điện Anh-Việt / Quang Hùng. -- Hà Nội: Thanh niên, 2000 510tr.; 20cm Dewey Class no. : 621.303 -- dc 21Call no. : 621.303 Q124 - H936
5 p hcmute 12/05/2022 642 38
Từ khóa: 1. Kỹ thuật điện -- Từ điển. 2. Từ điển Anh-Việt -- Kỹ thuật.
Từ điển kỹ thuật lạnh và điều hòa không khí Anh - Việt - Pháp = English - Vietnamesec- Freench dictionary of refrigeration and air-conditioning: About 11,000 terms/ Nguyễn Đức Lợi,Hà Mạnh Thư. -- Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật, 1998 788tr.; 24cm Dewey Class no. : 621.5603 -- dc 21, 697.9Call no. : 621.5603 N573-L834
4 p hcmute 12/05/2022 573 11