- Bạn vui lòng tham khảo Thỏa Thuận Sử Dụng của Thư Viện Số
Tài liệu Thư viện số
Danh mục TaiLieu.VN
Tổng tập quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về quy hoạch kiến trúc và xây dựng
Tổng tập quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về quy hoạch kiến trúc và xây dựng. -- H.: Xây dựng, 2010 1259tr.; 31cm 1. Công trình xây dựng. 2. Quy hoạch xây dựng. 3. Thiết kế và xây dựng. 4. Xây dựng -- Quy chuẩn kỹ thuật. I. Bùi Hữu Hạnh. Dewey Class no. : 720.02121 -- dc 22 Call no. : 720.0212 T665
10 p hcmute 10/06/2022 340 1
Tục ngữ, câu đố, trò chơi trẻ em Mường
Tục ngữ, câu đố, trò chơi trẻ em Mường/ Bùi Thiện. -- H.: Văn hóa dân tộc, 2010 427tr.; 21cm ISBN 9786047000159 Dewey Class no. : , 398.9 -- dc 22 Call no. : 398.9 T886
6 p hcmute 10/06/2022 270 1
Văn hóa dân gian Mường/ Bùi Thiện. -- H.: Văn hóa dân tộc, 2010 700tr.; 21cm ISBN 9786047000067 Dewey Class no. : 390.09597 -- dc 22 Call no. : 390.09597 V217
7 p hcmute 10/06/2022 314 1
Từ khóa: 1. Dân tộc Mường. 2. Phong tục tập quán. 3. Văn học dân gian. I. Bùi Thiện.
Truyện dân gian dân tộc Mường: Tập 2- Truyện thơ
Truyện dân gian dân tộc Mường: Tập 2- Truyện thơ/ Bùi Thiện. -- .: Văn hóa Dân tộc, 2010 307tr.; 21cm ISBN 9786047000142 Dewey Class no. : 398.208 9 -- dc 22 Call no. : 398.2089 T874
7 p hcmute 10/06/2022 229 1
Từ khóa: 1. Dân tộc Mường. 2. Truyện dân gian. 3. Truyện thơ. 4. Truyện thơ -- Dân tộc Mường. I. Bùi Thiện.
Truyện dân gian dân tộc Mường: Tập 1- Văn xuôi
Truyện dân gian dân tộc Mường: Tập 1- Văn xuôi/ Bùi Thiện ( Sư tầm ). -- H.: Văn hóa Dân tộc, 2010 289tr.; 21cm ISBN 9786047000142 Dewey Class no. : 398.208 9 -- dc 22 Call no. : 398.2089 T874
9 p hcmute 10/06/2022 300 1
Ca dao, dân ca đất Quảng/ Hoàng Hương Việt, Bùi Văn Tiếng. -- H.: Đại học Quốc gia Hà Nội, 2010 1047tr.; 21cm Dewey Class no. : 398.8 -- dc 22 Call no. : 398.8 H678-V666
6 p hcmute 10/06/2022 193 1
Tam quốc diễn nghĩa - Tập 2/ La Quán Trung, dịch: Phan Kế Bính, hiệu đính: Bùi Kỷ. -- Tái bản. -- H.: Văn học, 2011 684tr.; 24cm Dewey Class no. : 895.13 -- dc 22 Call no. : 895.13 L111-T871
8 p hcmute 03/06/2022 295 0
Từ khóa: 1. Tiểu thuyết lịch sử -- Trung Quốc. 2. Văn học Trung Quốc. I. Bùi Kỷ. II. Phan Kế Bính.
Tam quốc diễn nghĩa - Tập 1/ La Quán Trung; Phan Kế Bính dịch; Bùi Kỷ hiệu đính. -- Tái bản. -- H.: Văn học, 2011 525tr.; 24cm Dewey Class no. : 895.13 -- dc 22 Call no. : 895.13 L111-T871
10 p hcmute 03/06/2022 346 0
Từ khóa: 1. Tiểu thuyết lịch sử -- Trung Quốc. 2. Văn học Trung Quốc. I. Bùi Kỷ. II. Phan Kế Bính.
Tam quốc diễn nghĩa -T. 1: La Quán Trung; Phan Kế Bính (dịch), Bùi Kỷ (hiệu đính), Lê Huy Tiêu, Lê Đức Niệm (sửa chữa và giới thiệu). -- Tp. Hồ Chí Minh: Văn Nghệ, 2000 935tr.; 24cm Dewey Class no. : 895.13 -- dc 21 , 895.13081 Call no. : 895.13 L111-T871
8 p hcmute 03/06/2022 366 0
Tam quốc diễn nghĩa - T. 2/ La Quán Trung; Phan Kế Bính (dịch), Bùi Kỷ (hiệu đính), Lê Huy Tiêu, Lê Đức Niệm (sửa chữa và giới thiệu). -- Tp. Hồ Chí Minh: Văn Nghệ, 2000 829tr.; 24cm Dewey Class no. : 895.13 -- dc 21 , 895.13081 Call no. : 895.13 L111-T871
6 p hcmute 03/06/2022 364 0
Kế toán tài chính/ Bùi Văn Dương, Nguyễn Thị Kim Cúc, Dương Thị Mai Hà Trâm,.. -- H.: Lao động - Xã hội, 2009 922tr ; 27cm Dewey Class no. : 657 -- dc 22 Call no. : 657 G434
23 p hcmute 03/06/2022 495 2
Từ khóa: Nghiệp vụ kế toán, Bùi Văn Dương, Dương Thị Mai Hà Trâm, Hà Xuân Thạch, Nguyễn Thị Kim Cúc, Nguyễn Xuân Hưng
Văn hóa gia đình / Bùi Đình Châu (tuyển chọn và biên soạn). -- Hà Nội: Văn Hóa Thông Tin, 2002 331tr.; 21cm Dewey Class no. : 306.87 -- dc 21 , 158.24 Call no. : 306.87 B932-C496
14 p hcmute 03/06/2022 362 0
Từ khóa: Văn hóa gia đình, Xã hội học gia đình, Bùi Đình Châu