» Từ khóa: vô tuyến điện

Kết quả 49-60 trong khoảng 74
  • Digital electronics a practical approach

    Digital electronics a practical approach

    Digital electronics a practical approach/ Lab experiments/ William Kleitz . -- 2nd ed. . -- Englewood Cliffs, New Jersey: Prentice Hall, 1990 67p.; 27cm. ISBN 0 13 211129 2 1. Điện tử kỹ thuật số. 2. Digital electronics. Dewey Class no. : 621.38159 -- dc 21 Call no. : 621.38159 K63 Dữ liệu xếp giá SKN000859 (DHSPKT -- KD -- ) SKN000860 (DHSPKT -- KD -- )

     5 p hcmute 04/10/2013 353 1

    Từ khóa: Điện tử học, Kỹ thuật vô tuyến

  • Digital electronics a practical approach

    Digital electronics a practical approach

    Digital electronics a practical approach/ Lab experiments/ William Kleitz . -- 2nd ed. . -- Englewood Cliffs, New Jersey: Prentice Hall, 1990 67p.; 27cm. ISBN 0 13 211129 2 1. Điện tử kỹ thuật số. 2. Digital electronics. Dewey Class no. : 621.38159 -- dc 21 Call no. : 621.38159 K63 Dữ liệu xếp giá SKN000859 (DHSPKT -- KD -- ) SKN000860 (DHSPKT -- KD -- )

     7 p hcmute 04/10/2013 503 1

    Từ khóa: Điện tử học, Kỹ thuật vô tuyến

  • Digital electronics a practical approach

    Digital electronics a practical approach

    Digital electronics a practical approach/ Lab experiments/ William Kleitz . -- 2nd ed. . -- Englewood Cliffs, New Jersey: Prentice Hall, 1990 193p.; 27cm. ISBN 0 13 211681 2 1. Điện tử kỹ thuật số. 2. Digital electronics. Dewey Class no. : 621.38159 -- dc 21 Call no. : 621.38159 K63 Dữ liệu xếp giá SKN000855 (DHSPKT -- KD -- )

     5 p hcmute 04/10/2013 362 1

    Từ khóa: Điện tử học, Kỹ thuật vô tuyến

  • Fundamentals of radio: Основы радиотехники

    Fundamentals of radio: Основы радиотехники

    Fundamentals of radio: Основы радиотехники/ N. Izyumov, D. Linde; Translated from the Russian by A. Ulyanov . -- 1st ed.. -- Moscow: Mir , 1980 671p.; 19cm. Summary: Nội dung chính: 1. Điện tử học. 2. Kỹ thuật vô tuyến. 3. Radio. I. Linde, D. . II. Ulyanov , A.., Translator. Dewey Class no. : 621.384 -- dc 21 Call no. : 621.384 I99 Dữ liệu xếp giá SKN000842...

     7 p hcmute 04/10/2013 343 1

    Từ khóa: Điện tử học, Kỹ thuật vô tuyến

  • IECON'98:/ Proceedings of the 24th Annual Conference of the IEEE Indutrial Electronics Society

    IECON'98:/ Proceedings of the 24th Annual Conference of the IEEE Indutrial Electronics Society

    IECON'98:/ Proceedings of the 24th Annual Conference of the IEEE Indutrial Electronics Society/ Vol.1. -- Aachen, Germany.: SICE, 1998 1-579p.; 28cm. 1. Điện tử học -- Tuyển tập các công trình nghiên cứu. Dewey Class no. : 621.381 -- dc 21 Call no. : 621.381 I22 Dữ liệu xếp giá SKN000977 (DHSPKT -- KD -- )

     33 p hcmute 03/10/2013 344 1

    Từ khóa: Microwaves, Oscilloscopes, Vô tuyến điện

  • IECON'98: Proceedings of the 24th Annual Conference of the IEEE Industrial Electronics Society/ Vol.2

    IECON'98: Proceedings of the 24th Annual Conference of the IEEE Industrial Electronics Society/ Vol.2

    IECON'98: Proceedings of the 24th Annual Conference of the IEEE Industrial Electronics Society/ Vol.2. -- 1st ed. -- Aachen, Germany: SICE, 1998 581-1241p.; 28cm. ISBN 0 7803 4503 7 0 7803 4504 5 0 7803 4505 3 1. Điện tử học -- Tuyển tập các công trình nghiên cứu. Dewey Class no. : 621.381 -- dc 21 Call no. : 621.381 I22 Dữ liệu xếp giá SKN000976 (DHSPKT -- KD -- )...

     33 p hcmute 03/10/2013 342 1

    Từ khóa: Microwaves, Oscilloscopes, Vô tuyến điện

  • APEC'98:/ Eleventh Annual Applied Power Electronics Conference and Exposition

    APEC'98:/ Eleventh Annual Applied Power Electronics Conference and Exposition

    APEC'98:/ Eleventh Annual Applied Power Electronics Conference and Exposition/ Conference Proceedings 1996 . -- New Jersey: IEEE, 1996 1003p.; 30cm. Casebound 0 7803 3045 5 Microfich 0 7803 30446 3 Sofbound 0 7803 3044 7 1. Điện tử học -- Tuyển tập các công trình nghiên cứu. Dewey Class no. : 621.38152 -- dc 21 Call no. : 621.38152 A641 Dữ liệu xếp giá SKN000964...

     21 p hcmute 03/10/2013 321 1

    Từ khóa: Microwaves, Oscilloscopes, Vô tuyến điện

  • APEC' 99: Fourteeth Annual Applied Power Electronics Conference and Exposition Conference Proceedings 1999

    APEC' 99: Fourteeth Annual Applied Power Electronics Conference and Exposition Conference Proceedings 1999

    APEC' 99: Fourteeth Annual Applied Power Electronics Conference and Exposition Conference Proceedings 1999. -- New Jersey: IEEE, 1999 1295p.; 30cm. ISBN 0 7803 5160 6 ISBN 0 7803 5161 4 ISBN 0 7803 5162 2 1. Điện tử học -- Tuyển tập các công trình nghiên cứu. Dewey Class no. : 621.38152 -- dc 21 Call no. : 621.38152 A641 Dữ liệu xếp giá SKN000966 (DHSPKT -- KD -- )

     20 p hcmute 03/10/2013 277 1

    Từ khóa: Microwaves, Oscilloscopes, Vô tuyến điện

  • APEC'96:/ Eleventh Annual Applied Power Electronics Conference and Exposition

    APEC'96:/ Eleventh Annual Applied Power Electronics Conference and Exposition

    APEC'96:/ Eleventh Annual Applied Power Electronics Conference and Exposition/ Conference Proceedings 1996 . -- New Jersey: IEEE, 1996 506p.; 30cm. Casebound 0 7803 3045 5 Microfich 0 7803 30446 3 Sofbound 0 7803 3044 7 1. Điện tử học -- Tuyển tập các công trình nghiên cứu. Dewey Class no. : 621.38152 -- dc 21 Call no. : 621.38152 A641 Dữ liệu xếp giá SKN000963...

     12 p hcmute 03/10/2013 292 1

    Từ khóa: Microwaves, Oscilloscopes, Vô tuyến điện

  • Microelectronic circuit design

    Microelectronic circuit design

    Microelectronic circuit design/ Richard C. Jaeger. -- Tokyo: McGraw - Hill Co., 1997 1118p.; 24cm. ISBN 0 07 114386 6 1. Electronic circuils -- Design and construction. 2. Electronic circuit. 3. Mạch điện tử -- Thiết kế. 4. Mạch bán dẫn -- Thiết kê. 5. Mạch tích hợp -- Thiết kế. 6. Semiconductors -- Design and contruction. Dewey Class no. : 621.3815 -- dc 21 Call no. : 621.3815 J22...

     10 p hcmute 03/10/2013 337 1

    Từ khóa: Microwaves, Oscilloscopes, Vô tuyến điện

  • Basic electronics

    Basic electronics

    Basic electronics / Paul B. Zbar . -- 3rd ed. . -- New York: McGraw-Hill Book Co. 1967 260p.; 27cm. Summary: To be withdrawn 1. Electronics . 2. Kỹ thuật điện tử. Dewey Class no. : 621.381 -- dc 21 Call no. : 621.381 Z12 Dữ liệu xếp giá SKN000957 (DHSPKT -- KD -- ) SKN000958 (DHSPKT -- KD -- )

     7 p hcmute 03/10/2013 400 1

    Từ khóa: Microwaves, Oscilloscopes, Vô tuyến điện

  • Physical principles of microelecctronics= Физические основы микроэлектроники

    Physical principles of microelecctronics= Физические основы микроэлектроники

    Physical principles of microelecctronics= Физические основы микроэлектроники/ G. Yepifanov; Trans. : Boris Alexander Kuznetsov . -- 1st ed. -- Moscow: Mir, 1974 317p.; 22cm. Summary: Nội dung chính: 1. Linh kiện điện tử. 2. Linh kiện điện tử -- Chất bán dẫn. 3. Vi điện tử. Dewey Class no. : 621.38152 -- dc 21 Call no. : 621.38152 Y47 Dữ liệu...

     10 p hcmute 03/10/2013 417 1

    Từ khóa: Microwaves, Oscilloscopes, Vô tuyến điện

Hướng dẫn khai thác thư viện số

Bộ sưu tập nổi bật

@tag vô tuyến điện/p_school_code=8/p_filetype=/p_intCateID1=/p_intCateID2=/p_intStart=48/p_intLimit=12/host=10.20.1.100/port=9315/_index=libdocuments,libdocumentsnew