- Bạn vui lòng tham khảo Thỏa Thuận Sử Dụng của Thư Viện Số
Tài liệu Thư viện số
Danh mục TaiLieu.VN
Ứng dụng than biến tính điều chế từ bã mía theo phương pháp Microwave để hấp phụ chì và Cadimi
Xử lý nước thải bằng phương pháp hấp phụ rất phổ biến do đơn giản trong việc vận hành và đạt hiệu quả cao nhưng lại tốn nhiều hóa chất, không có tính kinh tế cao và có khả năng phát sinh một lượng bùn lớn nếu sử dụng các loại chất hấp phụ truyền thống và cổ điển. Chính vì vậy, trong thời gian gần đây, có rất nhiều nghiêncứu tận...
22 p hcmute 25/09/2020 632 1
Từ khóa: Ứng dụng than biến tính điều chế từ bã mía theo phương pháp Microwave để hấp phụ chì và Cadimi, Huỳnh Thị Thanh Tuyền
Green's function, finite elements, and microwave planar circuits
The application of Greens function to planar microwave circuits is now very well accepted as a fundamental tool in electromagnetic analysis. Combining various modern mathematical techniques this book presents comprehensive and detailed methods for numerically describing practical microwave circuits (with one or more ports). Features include: Applications of Greens function in: planar resonators, gyromagnetic circuits and junction...
10 p hcmute 07/08/2020 394 1
Từ khóa: Finite element method, Green's functions, Microwave integrated circuits -- Mathematical models
Green's Function, Finite Elements and Microwave Planar Circuits
The application of Green’s function to planar microwave circuits is now very well accepted as a fundamental tool in electromagnetic analysis. Combining various modern mathematical techniques this book presents comprehensive and detailed methods for numerically describing practical microwave circuits ...
11 p hcmute 07/08/2017 426 2
Từ khóa: Green's Function, Finite Elements and Microwave Planar Circuits
IECON'98:/ Proceedings of the 24th Annual Conference of the IEEE Indutrial Electronics Society
IECON'98:/ Proceedings of the 24th Annual Conference of the IEEE Indutrial Electronics Society/ Vol.1. -- Aachen, Germany.: SICE, 1998 1-579p.; 28cm. 1. Điện tử học -- Tuyển tập các công trình nghiên cứu. Dewey Class no. : 621.381 -- dc 21 Call no. : 621.381 I22 Dữ liệu xếp giá SKN000977 (DHSPKT -- KD -- )
33 p hcmute 03/10/2013 345 1
Từ khóa: Microwaves, Oscilloscopes, Vô tuyến điện
IECON'98: Proceedings of the 24th Annual Conference of the IEEE Industrial Electronics Society/ Vol.2. -- 1st ed. -- Aachen, Germany: SICE, 1998 581-1241p.; 28cm. ISBN 0 7803 4503 7 0 7803 4504 5 0 7803 4505 3 1. Điện tử học -- Tuyển tập các công trình nghiên cứu. Dewey Class no. : 621.381 -- dc 21 Call no. : 621.381 I22 Dữ liệu xếp giá SKN000976 (DHSPKT -- KD -- )...
33 p hcmute 03/10/2013 342 1
Từ khóa: Microwaves, Oscilloscopes, Vô tuyến điện
APEC'98:/ Eleventh Annual Applied Power Electronics Conference and Exposition
APEC'98:/ Eleventh Annual Applied Power Electronics Conference and Exposition/ Conference Proceedings 1996 . -- New Jersey: IEEE, 1996 1003p.; 30cm. Casebound 0 7803 3045 5 Microfich 0 7803 30446 3 Sofbound 0 7803 3044 7 1. Điện tử học -- Tuyển tập các công trình nghiên cứu. Dewey Class no. : 621.38152 -- dc 21 Call no. : 621.38152 A641 Dữ liệu xếp giá SKN000964...
21 p hcmute 03/10/2013 322 1
Từ khóa: Microwaves, Oscilloscopes, Vô tuyến điện
APEC' 99: Fourteeth Annual Applied Power Electronics Conference and Exposition Conference Proceedings 1999. -- New Jersey: IEEE, 1999 1295p.; 30cm. ISBN 0 7803 5160 6 ISBN 0 7803 5161 4 ISBN 0 7803 5162 2 1. Điện tử học -- Tuyển tập các công trình nghiên cứu. Dewey Class no. : 621.38152 -- dc 21 Call no. : 621.38152 A641 Dữ liệu xếp giá SKN000966 (DHSPKT -- KD -- )
20 p hcmute 03/10/2013 278 1
Từ khóa: Microwaves, Oscilloscopes, Vô tuyến điện
APEC'96:/ Eleventh Annual Applied Power Electronics Conference and Exposition
APEC'96:/ Eleventh Annual Applied Power Electronics Conference and Exposition/ Conference Proceedings 1996 . -- New Jersey: IEEE, 1996 506p.; 30cm. Casebound 0 7803 3045 5 Microfich 0 7803 30446 3 Sofbound 0 7803 3044 7 1. Điện tử học -- Tuyển tập các công trình nghiên cứu. Dewey Class no. : 621.38152 -- dc 21 Call no. : 621.38152 A641 Dữ liệu xếp giá SKN000963...
12 p hcmute 03/10/2013 293 1
Từ khóa: Microwaves, Oscilloscopes, Vô tuyến điện
Microelectronic circuit design
Microelectronic circuit design/ Richard C. Jaeger. -- Tokyo: McGraw - Hill Co., 1997 1118p.; 24cm. ISBN 0 07 114386 6 1. Electronic circuils -- Design and construction. 2. Electronic circuit. 3. Mạch điện tử -- Thiết kế. 4. Mạch bán dẫn -- Thiết kê. 5. Mạch tích hợp -- Thiết kế. 6. Semiconductors -- Design and contruction. Dewey Class no. : 621.3815 -- dc 21 Call no. : 621.3815 J22...
10 p hcmute 03/10/2013 337 1
Từ khóa: Microwaves, Oscilloscopes, Vô tuyến điện
Basic electronics / Paul B. Zbar . -- 3rd ed. . -- New York: McGraw-Hill Book Co. 1967 260p.; 27cm. Summary: To be withdrawn 1. Electronics . 2. Kỹ thuật điện tử. Dewey Class no. : 621.381 -- dc 21 Call no. : 621.381 Z12 Dữ liệu xếp giá SKN000957 (DHSPKT -- KD -- ) SKN000958 (DHSPKT -- KD -- )
7 p hcmute 03/10/2013 402 1
Từ khóa: Microwaves, Oscilloscopes, Vô tuyến điện
Physical principles of microelecctronics= Физические основы микроэлектроники
Physical principles of microelecctronics= Физические основы микроэлектроники/ G. Yepifanov; Trans. : Boris Alexander Kuznetsov . -- 1st ed. -- Moscow: Mir, 1974 317p.; 22cm. Summary: Nội dung chính: 1. Linh kiện điện tử. 2. Linh kiện điện tử -- Chất bán dẫn. 3. Vi điện tử. Dewey Class no. : 621.38152 -- dc 21 Call no. : 621.38152 Y47 Dữ liệu...
10 p hcmute 03/10/2013 418 1
Từ khóa: Microwaves, Oscilloscopes, Vô tuyến điện
Basic electronics: Technical division
Basic electronics: Technical division / Glade Wilcox . -- NY.: Holt, Rinechart and Winston, 1960 402p.; 23cm.. 1. Điện tử học . Dewey Class no. : 621.381 -- dc 21 Call no. : 621.381 W667 Dữ liệu xếp giá SKN000953 (DHSPKT -- KD -- )
8 p hcmute 03/10/2013 234 1
Từ khóa: Microwaves, Oscilloscopes, Vô tuyến điện