» Từ khóa: tâm lý giáo dục

Kết quả 61-72 trong khoảng 95
  • Tâm lý giáo dục : Lý thuyết và thực hành. (Sách tham khảo)

    
Tâm lý giáo dục : Lý thuyết và thực hành. (Sách tham khảo)

    Tâm lý giáo dục : Lý thuyết và thực hành. (Sách tham khảo) / Đào Quý, Văn Thủy. -- Hà Nội: Thống kê, 2006 238tr ; 24cm 1. Tâm lý giáo dục học. I. Văn Thủy. Dewey Class no. : 370.15 -- dc 21 Call no. : 370.15 Đ211-Q166 Dữ liệu xếp giá SKV036542 (DHSPKT -- KD -- ) SKV036543 (DHSPKT -- KD -- ) SKV036544 (DHSPKT -- KM -- ) [ Rỗi ] SKV036545 (DHSPKT -- KM -- ) [...

     8 p hcmute 13/03/2014 485 3

    Từ khóa: Tâm lý giáo dục học

  • Giáo dục trong thực tiễn

    Giáo dục trong thực tiễn

    Giáo dục trong thực tiễn/ A.X.Macarenco;Thiên Giang (dịch) . -- Tp.HCM.: Trẻ, 2002 331tr.; 19cm 1. Tâm lý giáo dục. 2. Tâm lý học sư phạm. 3. Văn học Nga (Xô-Viết). I. Thiên Giang, Dịch giả. Dewey Class no. : 370.15 -- dc 21 Call no. : 370.15 M235 Dữ liệu xếp giá SKV019381 (DHSPKT -- KD -- )

     6 p hcmute 12/03/2014 434 1

    Từ khóa: Tâm lý giáo dục, Tâm lý học sư phạm, Văn học Nga

  • Tâm lý học dạy học: (Tài liệu tham khảo cho sinh viên các trường ĐHSP và giáo viên các cấp)

    
Tâm lý học dạy học: (Tài liệu tham khảo cho sinh viên các trường ĐHSP và giáo viên các cấp)

    Tâm lý học dạy học: (Tài liệu tham khảo cho sinh viên các trường ĐHSP và giáo viên các cấp)/ Hồ Ngọc Đại. -- Lần Thứ 2. -- Hà Nội: Đại học Quốc gia Hà Nội, 2000 296tr.; 20,5cm Summary: Nội dung chính: 1. Tâm lý giáo dục. Dewey Class no. : 370.15 -- dc 21 Call no. : 370.15 H678 - Đ132 Dữ liệu xếp giá SKV018798 (DHSPKT -- KD -- )...

     8 p hcmute 12/03/2014 392 2

    Từ khóa: Tâm lý giáo dục.

  • Để gần gũi hơn với con cái: Dành cho phụ huynh của trẻ thiếu niên

    Để gần gũi hơn với con cái: Dành cho phụ huynh của trẻ thiếu niên

    Để gần gũi hơn với con cái: Dành cho phụ huynh của trẻ thiếu niên / Jane Nelson; Thúy Hòa (biên dịch). -- TP.HCM: Trẻ, 2000 139tr.; 20cm 1. Giáo dục gia đình. 2. Tâm lý học sư phạm. I. Thúy Hòa (biên dịch). Dewey Class no. : 370.15 -- dc 21 Call no. : 370.15 N427 Dữ liệu xếp giá SKV016213 (DHSPKT -- KD -- ) SKV016214 (DHSPKT -- KM -- ) [ Rỗi ] SKV016215...

     7 p hcmute 12/03/2014 316 1

    Từ khóa: Giáo dục gia đình, Tâm lý học sư phạm

  • Annual editions: Educational Psychology

    Annual editions: Educational Psychology

    Annual editions: Educational Psychology / Kathleen M. Cauley, Gina M. Pannozzo ( editors ). -- 23rd ed. -- New York: McGraw-Hill/Higher Education, 2009 xvi, 223p.; 28cm ISBN 9780073397696 1. Educational psychology. 2. Tâm lý giáo dục. 3. Tâm lý học sư phạm. I. Cauley, Kathlen M. II. Pannozzo, Gina M. Dewey Class no. : 370.15 -- dc 21 Call no. : 370.15 A615 Dữ liệu xếp giá...

     10 p hcmute 18/09/2013 554 2

    Từ khóa: Educational psychology, Tâm lý giáo dục

  • Action research for educators

    Action research for educators

    Action research for educators / Daniel R. Tomal. -- Lanham, Md. : Scarecrow Press, 2003 xiii, 143 p. : ill. ; 23 cm ISBN 0810846136 (pbk. : alk. paper) 1. Action research in education. 2. Group work in education. Dewey Class no. : 370.72 -- dc 21 Call no. : 370.72 T655 Dữ liệu xếp giá SKN004722 (DHSPKT -- KD -- )

     14 p hcmute 20/06/2013 513 1

    Từ khóa: Đánh giá giáo dục, Tâm lý học sư phạm

  • Handbook of research on educational communications and technology

    Handbook of research on educational communications and technology

    Handbook of research on educational communications and technology/ edited by David H. Jonassen. -- 2nd ed. -- Mahwah, N.J. : Lawrence Erlbaum, 2004 xiv, 1210 p. : ill. ; 29 cm Rev. ed. of: Handbook of research for educational communications and technology. c2001 ISBN 0805841458 1. Communication in education -- Research. 2. Educational technology -- Research. 3. Instructional systems -- Design -- Research....

     12 p hcmute 20/06/2013 452 1

    Từ khóa: Đánh giá giáo dục, Tâm lý học sư phạm

  • Advancing scientific research in education

    Advancing scientific research in education

    Advancing scientific research in education / Committee on Research in Education ; Lisa Towne, Lauress L. Wise, and Tina M. Winters, editors. -- Washington, DC : National Academies Press, 2005 xiv, 120 p. ; 23 cm ISBN 030909321X 1. Education -- Research. 2. Nghiên cứu khoa học trong giáo dục. Dewey Class no. : 370.72 -- dc 22 Call no. : 370.72 A244 Dữ liệu xếp giá SKN004492 (DHSPKT -- KD --...

     10 p hcmute 20/06/2013 325 3

    Từ khóa: Đánh giá giáo dục, Tâm lý học sư phạm

  • Annual editions

    Annual editions

    Annual editions: Education 03/04/Fred Schultz editor. -- 30th ed. -- Guilford: McGraw - Hill, 2003 xvi, 223p.; 29cm ISBN 007254841X 1. Education -- Reports. 2. Giáo dục -- Ấn phẩm định kỳ. Dewey Class no. : 370.5 -- dc 22 Call no. : 370.5 A615 Dữ liệu xếp giá SKN004335 (DHSPKT -- KD -- )

     12 p hcmute 20/06/2013 411 1

    Từ khóa: Đánh giá giáo dục, Tâm lý học sư phạm

  • Computer education for teachers : integrating technology into classroom teaching

    Computer education for teachers : integrating technology into classroom teaching

    Computer education for teachers : integrating technology into classroom teaching / Vicki F. Sharp . -- 4th ed. -- Boston : McGraw-Hill, 2002 xxiv, 568 p.; 24 cm ISBN 0072397721 1. Computer-assisted instruction. 2. Computers -- Study and teaching. 3. Education -- Data processing. 4. Giáo dục -- Ứng dụng tin học. Dewey Class no. : 370.285 -- dc 21 Call no. : 370.285 S531 Dữ liệu xếp giá...

     17 p hcmute 20/06/2013 380 1

    Từ khóa: Đánh giá giáo dục, Tâm lý học sư phạm

  • Teaching children science: Aproject based approach

    Teaching children science: Aproject based approach

    Teaching children science: Aproject based approach/ Joseph S. Krajcik, Charlene M. Czernial, Carl Berger. -- 1st ed.. -- New York: McGraw-Hill, 1999 388p.; 28cm. ISBN 0 07 036007 3 1. Giáo dục tiểu học. 2. khoa học (cho tiểu học). I. Beregter, Carl. II. Czernial Charlene M. . Dewey Class no. : 372.3 -- dc 21 Call no. : 372.3 K89 Dữ liệu xếp giá SKN004009 (DHSPKT -- KD -- )

     10 p hcmute 20/06/2013 161 1

    Từ khóa: Đánh giá giáo dục, Tâm lý học sư phạm

  • Educating exceptional children

    Educating exceptional children

    Educating exceptional children. 2002/2003 / Karen L. Freiberg (editor). -- 14th ed.. -- Guilford, Connecticut 06437: McGraw-Hill, 2002 223p. includes index; 25cm. ISBN 0 07 250678 4 1. Educational innovations -- United States -- Periodicals. 2. Exceptional children -- Education -- United States -- Periodicals. 3. Giáo dục tiểu học. I. Freiberg, Karen L.(editor). Dewey Class no. : 372.2 -- dc 21 Call no. :...

     11 p hcmute 20/06/2013 275 1

    Từ khóa: Đánh giá giáo dục, Tâm lý học sư phạm

Hướng dẫn khai thác thư viện số

Bộ sưu tập nổi bật

@tag tâm lý giáo dục/p_school_code=8/p_filetype=/p_intCateID1=/p_intCateID2=/p_intStart=60/p_intLimit=12/host=10.20.1.100/port=9315/_index=libdocuments,libdocumentsnew