- Bạn vui lòng tham khảo Thỏa Thuận Sử Dụng của Thư Viện Số
Tài liệu Thư viện số
Danh mục TaiLieu.VN
Kỹ thuật nuôi thỏ/ Thoại Sơn. -- Đồng Nai: Tổng hợp Đồng Nai, 2006 142tr.; 21cm Dewey Class no. : 636.9 -- dc 22Call no. : 636.9 T449-S698
4 p hcmute 25/04/2022 230 1
Từ khóa: 1. Nuôi thỏ. I. Vương Trung Hiếu.
Giáo trình kĩ thuật chăn nuôi dê và thỏ: Sách dành cho Cao đẳng Sư phạm
Giáo trình kĩ thuật chăn nuôi dê và thỏ: Sách dành cho Cao đẳng Sư phạm/ Đinh Văn Bình. -- H.: Đại học Sư phạm, 2007. - 150tr.; 24cm. Sách có tại Phòng Mượn, Thư viện Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh. Số phân loại: 636.3 Đ584-B613
6 p hcmute 25/03/2022 658 0
Từ khóa: Chăn nuôi, Dê, Kĩ thuật chăn nuôi, Thỏ
Thỏ kỹ thuật chăm sóc/ Hoàng Thị Xuân Mai. -- Hà Nội: Nông nghiệp, 2007. - 106tr.; 21cm. Sách có tại Phòng Mượn, Thư viện Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh. Số phân loại: 636.9 H678-M217
13 p hcmute 25/03/2022 221 0
Từ khóa: Nuôi thỏ, Kỹ thuật chăm sóc.
Giáo trình kĩ thuật chăn nuôi dê và thỏ: Sách dành cho Cao đẳng Sư phạm
Giáo trình kĩ thuật chăn nuôi dê và thỏ: Sách dành cho Cao đẳng Sư phạm/ Đinh Văn Bình. -- H.: Đại học Sư phạm, 2007. 150tr.; 24cm. Call no. : 636.3 Đ584-B613
6 p hcmute 16/12/2021 509 1
Từ khóa: Chăn nuôi, Dê -- Kĩ thuật chăn nuôi, Kỹ thuật chăn nuôi, Thỏ -- Kỹ thuật chăn nuôi
Thỏ kỹ thuật chăm sóc/ Hoàng Thị Xuâm Mai. -- Hà Nội: Nông nghiệp, 2007. Sách có tại Thư viện khu A, phòng mượn. Số phân loại: 636.9 H678-M217
13 p hcmute 12/10/2021 230 0
Từ khóa: Nuôi thỏ, Kỹ thuật chăm sóc
Giáo trình kĩ thuật chăn nuôi dê và thỏ: Sách dành cho Cao đẳng Sư phạm
Giáo trình này dành cho sinh viên chính quy, hệ cao đẳng sư phạm ngành kĩ thuật nông nghiệp. Các bậc, hệ đào tạo khác thuộc chuyên này cũng có thể sử dụng giáo trình làm tài liệu học tập hoặc tham khảo.Sách có tại Thư viện khu A, phòng mượnSố phân loại: 636.3 Đ584-B613
6 p hcmute 09/06/2021 594 0
Từ khóa: Chăn nuôi, Dê, Kỹ thuật chăn nuôi, Thỏ
Domestic rabbit production/ George S. Templeton. -- 4th ed.. -- Illinois: The Interstate Printers & Publishers, Inc., 1968 231p.; 22cm. 1. Nuôi thỏ. 2. Rabbit production. Dewey Class no. : 636.9322 -- dc 21 Call no. : 636.9322 T285 Dữ liệu xếp giá SKN001862 (DHSPKT -- KD -- ) SKN001863 (DHSPKT -- KD -- )
11 p hcmute 15/10/2013 179 1
Từ khóa: Nuôi thỏ, Rabbit production