- Bạn vui lòng tham khảo Thỏa Thuận Sử Dụng của Thư Viện Số
Tài liệu Thư viện số
Danh mục TaiLieu.VN
Nghiên cứu bổ sung nguyên liệu giàu chất béo trong sản xuất thức ăn nuôi cá tra (pangasianodon hypophthalmus)
22 p hcmute 23/12/2019 455 2
Từ khóa: Nghiên cứu bổ sung nguyên liệu giàu chất béo trong sản xuất thức ăn nuôi cá tra (pangasianodon hypophthalmus), NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC, NGUYỄN THỊ NHUNG
Chăn nuôi gà công nghiệp tại khu vực Đông Nam bộ theo định hướng phát triển bền vững
Dề tài tập trung phân tích thực trạng chăn nuôi gà công nghiệp tại khu vực Đông Nam bộ theo hướng phát triển bền vững. Đề xuất các giải pháp, kiến nghị với cơ quan chức năng nhà nước về một số chính sách liên quan đến chăn nuôi gà công nghiệp.
22 p hcmute 31/08/2016 443 2
Từ khóa: Gà công nghiệp, Chăn nuôi, Đông Nam Bộ, Kinh tế
Dairy cattle judging techniques
Dairy cattle judging techniques/ Geoger W. Trimberger. -- 1st ed.. -- New Jersey: Prentice - Hall, Inc., 1958 304p. includes index, 25cm. 1. Nuôi bò sữa. 2. Sản xuất sữa. Dewey Class no. : 637 -- dc 21 Call no. : 637 T831 Dữ liệu xếp giá SKN001870 (DHSPKT -- KD -- ) SKN001871 (DHSPKT -- KD -- )
9 p hcmute 15/10/2013 548 1
Từ khóa: Nuôi bò sữa, Sản xuất sữa
Developing a frofitable dairy herd
Developing a frofitable dairy herd/ Merton Moore, E. M. Gildow. -- 1st ed.. -- Corvallis: Windsor Press, 1953 224p. includes index, 22cm. 1. Nuôi bò sữa. 2. Sản xuất sữa. I. Gildow, E. M. Dewey Class no. : 637 -- dc 21 Call no. : 637 M823 Dữ liệu xếp giá SKN001834 (DHSPKT -- KD -- )
7 p hcmute 15/10/2013 450 1
Từ khóa: Nuôi bò sữa, Sản xuất sữa
Approved practices in beef cattle production
Approved practices in beef cattle production/ Elwood M. Juergenson. -- 3rd ed.. -- Illinois: The Interstate Printers & Publishers,Inc., 1964 353p. includes index; 20cm. 1. Cattle production. 2. Nuôi bò. Dewey Class no. : 636.2 -- dc 21 Call no. : 636.2 J92 Dữ liệu xếp giá SKN001816 (DHSPKT -- KD -- )
7 p hcmute 15/10/2013 303 1
Từ khóa: Cattle production, Nuôi bò
Approved practices in Dairying
Approved practices in Dairying/ Elwood M. Juergenson, W. P. Mortenson. -- 2nd ed.. -- Illinois: The Interstate Printers & Publishers,Inc., 1960 299p. includes index; 20cm. 1. Nuôi bò sữa. 2. Sản xuất sữa. I. Mortenson, W. P. Dewey Class no. : 637 -- dc 21 Call no. : 637 J92 Dữ liệu xếp giá SKN001813 (DHSPKT -- KD -- )
7 p hcmute 15/10/2013 529 1
Từ khóa: Nuôi bò sữa, Sản xuất sữa
Dairy Production/ Ronald V.Diggins, Clarence E. Bundy. -- 2nd ed.. -- New York: Prentice - Hall, Inc., 1961 341p.; 22cm. Summary: Nội dung chính: 1. Dairy production. 2. Nuôi bò sữa. 3. Sản xuất sữa. I. Bundy, Clarence E. Dewey Class no. : 637 -- dc 21 Call no. : 637 D573 Dữ liệu xếp giá SKN001770 (DHSPKT -- KD -- )
8 p hcmute 15/10/2013 556 1
Từ khóa: Dairy production, Nuôi bò sữa, Sản xuất sữa