- Bạn vui lòng tham khảo Thỏa Thuận Sử Dụng của Thư Viện Số
Tài liệu Thư viện số
Danh mục TaiLieu.VN
Dairy cattle judging techniques
Dairy cattle judging techniques/ Geoger W. Trimberger. -- 1st ed.. -- New Jersey: Prentice - Hall, Inc., 1958 304p. includes index, 25cm. 1. Nuôi bò sữa. 2. Sản xuất sữa. Dewey Class no. : 637 -- dc 21 Call no. : 637 T831 Dữ liệu xếp giá SKN001870 (DHSPKT -- KD -- ) SKN001871 (DHSPKT -- KD -- )
9 p hcmute 15/10/2013 547 1
Từ khóa: Nuôi bò sữa, Sản xuất sữa
Developing a frofitable dairy herd
Developing a frofitable dairy herd/ Merton Moore, E. M. Gildow. -- 1st ed.. -- Corvallis: Windsor Press, 1953 224p. includes index, 22cm. 1. Nuôi bò sữa. 2. Sản xuất sữa. I. Gildow, E. M. Dewey Class no. : 637 -- dc 21 Call no. : 637 M823 Dữ liệu xếp giá SKN001834 (DHSPKT -- KD -- )
7 p hcmute 15/10/2013 448 1
Từ khóa: Nuôi bò sữa, Sản xuất sữa
Approved practices in Dairying
Approved practices in Dairying/ Elwood M. Juergenson, W. P. Mortenson. -- 2nd ed.. -- Illinois: The Interstate Printers & Publishers,Inc., 1960 299p. includes index; 20cm. 1. Nuôi bò sữa. 2. Sản xuất sữa. I. Mortenson, W. P. Dewey Class no. : 637 -- dc 21 Call no. : 637 J92 Dữ liệu xếp giá SKN001813 (DHSPKT -- KD -- )
7 p hcmute 15/10/2013 529 1
Từ khóa: Nuôi bò sữa, Sản xuất sữa
Dairy Production/ Ronald V.Diggins, Clarence E. Bundy. -- 2nd ed.. -- New York: Prentice - Hall, Inc., 1961 341p.; 22cm. Summary: Nội dung chính: 1. Dairy production. 2. Nuôi bò sữa. 3. Sản xuất sữa. I. Bundy, Clarence E. Dewey Class no. : 637 -- dc 21 Call no. : 637 D573 Dữ liệu xếp giá SKN001770 (DHSPKT -- KD -- )
8 p hcmute 15/10/2013 555 1
Từ khóa: Dairy production, Nuôi bò sữa, Sản xuất sữa