- Bạn vui lòng tham khảo Thỏa Thuận Sử Dụng của Thư Viện Số
Tài liệu Thư viện số
Danh mục TaiLieu.VN
General education in a free society
General education in a free society/ Harvard Committee. -- Massachusetts: Harvard University Press, 1945 267p.; 25cm 1. Giáo dục đại học -- Hoa Kỳ. 2. Giáo dục Hoa Kỳ. I. . Dewey Class no. : 378.73 -- dc 21 Call no. : 378.73 G326 Dữ liệu xếp giá SKN001919 (DHSPKT -- KD -- )
9 p hcmute 20/06/2013 520 1
Từ khóa: Education, Elementary, Achivement tests,
The superior student in American higher education
The superior student in American higher education/ Joseph W. Cohen. -- New York: McGraw - Hill, 1966 299p.; 22cm 1. Giáo dục đại học -- Hoa Kỳ. 2. Giáo dục Hoa Kỳ. I. . Dewey Class no. : 378.73 -- dc 21 Call no. : 378.73 S959 Dữ liệu xếp giá SKN001917 (DHSPKT -- KD -- ) SKN001918 (DHSPKT -- KD -- )
9 p hcmute 20/06/2013 311 1
Từ khóa: Education, Elementary, Achivement tests,
A new design for high school education: Assuming a flexible schedule
A new design for high school education: Assuming a flexible schedule/ Robert N. Bush, Dwight W. Allen. -- New York: McGraw - Hill Book Co., 1964 197p.; 19cm. 1. Giáo dục đại học -- Hoa Kỳ. I. Allen, Dwight W. Dewey Class no. : 378.73 -- dc 21 Call no. : 378.73 B978 Dữ liệu xếp giá SKN001913 (DHSPKT -- KD -- )
8 p hcmute 20/06/2013 276 1
Từ khóa: Education, Elementary, Achivement tests,
Bases for policy in higher education
Bases for policy in higher education/ John S. Brubacher. -- New York: McGraw - Hill Book Co., 1965 144p.; 21cm. 1. Giáo dục đại học -- Hoa Kỳ. I. . Dewey Class no. : 378.73 -- dc 21 Call no. : 378.73 B886 Dữ liệu xếp giá SKN001909 (DHSPKT -- KD -- ) SKN001910 (DHSPKT -- KD -- )
11 p hcmute 20/06/2013 176 1
Từ khóa: Education, Elementary, Achivement tests,
School, Society, And The Professional Educator: A Book Of Readings
School, Society, And The Professional Educator: A Book Of Readings/ Frank H. Blackington, Robert S. Pattertson. -- 1st ed.. -- New York: Holt, Rinehart and Winston, inc, 1968 416p.; 24..cm 1. Quản Lý Sinh Viên. 2. Tư Vấn Sinh Viên. I. Patterson, Robert. S.. Dewey Class no. : 371.4 -- dc 21 Call no. : 371.4 B629 Dữ liệu xếp giá SKN001908 (DHSPKT -- KD -- )
10 p hcmute 20/06/2013 300 1
Từ khóa: Education, Elementary, Achivement tests,
Secondary school administration
Secondary school administration/ Lester W. Anderson, Lauren A. Vandyke. -- 1st ed.. -- Boston: Houghton Mifflin Com., 1963 593p. includes index; 24cm. 1. Giáo dục trung học -- Hoa Kỳ. I. Van Dyke, Lauren A. Dewey Class no. : 373.236 -- dc 21 Call no. : 373.236 A548 Dữ liệu xếp giá SKN001900 (DHSPKT -- KD -- ) SKN001901 (DHSPKT -- KD -- )
10 p hcmute 20/06/2013 162 1
Từ khóa: Education, Elementary, Achivement tests,
Visual Aids.; Their Construction and Use
Visual Aids.; Their Construction and Use/ Gilbert G. Weaver, Elroy W. Bollinger.. -- 5th ed.. -- New York: D. Van Nostrand Company,Inc., 1957 388p.; 21cm. 1. Phương tiện nghe nhìn. 2. Phương tiện và phương pháp giảng dạy. Dewey Class no. : 371.33 -- dc 21 Call no. : 371.33 W363 Dữ liệu xếp giá SKN001530 (DHSPKT -- KD -- )
6 p hcmute 20/06/2013 288 1
Từ khóa: Education, Elementary, Achivement tests,
Planning and Producing Audiovisual Materials
Planning and Producing Audiovisual Materials/ Jerrold E. Kemp. -- 2nd. ed. -- Scranton, Pennsyvania: Chandler Publishing Company, 1968 251p. 30cm 1. Phương tiện nghe nhìn. 2. Phương tiện và phương pháp giảng dạy. Dewey Class no. : 371.33 -- dc 21 Call no. : 371.33 K32 Dữ liệu xếp giá SKN001494 (DHSPKT -- KD -- )
8 p hcmute 20/06/2013 457 1
Từ khóa: Education, Elementary, Achivement tests,
Educational facilities wth new media Alan C
Educational facilities wth new media Alan C. Green, M. C. Gassman,Wayne F.koppes.. -- 2nd ed.. -- National education Association: Departmentof audiovisual Instruction., 1966 150p.; 25cm. 1. Phương tiện nghe nhìn. 2. Phương tiện và phương pháp giảng dạy. I. M. C. Gassman. II. Raymond D. Caravaty. III. Way F. Koppes. Dewey Class no. : 371.33 -- dc 21 Call no. : 371.33 E24 Dữ liệu xếp giá...
7 p hcmute 20/06/2013 299 1
Từ khóa: Education, Elementary, Achivement tests,
Inquiry techniques for teaching science
Inquiry techniques for teaching science/ William D. Romey. -- 1st ed.. -- New Jersey: Prentice - Hall, Inc, 1968 342p.; 22cm. 1. Hướng nghiệp. Dewey Class no. : 373.24 -- dc 21 Call no. : 373.246 R764 Dữ liệu xếp giá SKN001402 (DHSPKT -- KD -- )
10 p hcmute 20/06/2013 221 1
Từ khóa: Education, Elementary, Achivement tests,
Student mastery activities: To accompany how to design and evaluate research in education
Student mastery activities: To accompany how to design and evaluate research in education/ Jack R. Fraenkel, Norman E. Wallen. -- 6th ed. -- New York: McGraw - Hill, 2006 192p.; 30cm ISBN 0072981849 1. Education--Research--Evaluation. 2. Education--Research--Methodology. 3. Proposal writing in educational research. I. Norman E. Wallen. Dewey Class no. : 370.72 -- dc 22 Call no. : 370.72 F799 Dữ liệu xếp...
8 p hcmute 20/06/2013 281 1
Từ khóa: Education, Elementary, Achivement tests,
Thinking an engineer: An active learning approach
Thinking an engineer: An active learning approach/ Elizebeth A. Stephan, Dvid R. Bowman, William J. Park.. -- NY.: Pearson, 2011 624p.; 22cm ISBN 9780135102039 0135102030 1. Thinking like an engineer -- Phương pháp học tập. I. Benjamin L. Sill. II. Matthew W. Ohland. Dewey Class no. : 371.3 -- dc 22 Call no. : 371.3 T443 Dữ liệu xếp giá SKN006234 (DHSPKT -- KD -- )
10 p hcmute 20/06/2013 238 1
Từ khóa: Education, Elementary, Achivement tests,