- Bạn vui lòng tham khảo Thỏa Thuận Sử Dụng của Thư Viện Số
Tài liệu Thư viện số
Danh mục TaiLieu.VN
Từ điển giải thích thuât ngữ vật liệu nội thất - Hệ thống kết cấu và vận chuyển trong xây dựng Anh - Anh - Việt = English - English - Vietnamese dictionary of fumishings - Special structures and ceveying systems used in construction / Tống Phước Hằng, Tạ Văn Hùng. -- Bến Tre : Giao thông vận tải, 2004 256tr.; 21cm I. Tạ Văn Hùng. Dewey Class no. : 690.03 -- dc 21Call no. :...
5 p hcmute 11/05/2022 436 2
Từ khóa: 1. Vật liệu nội thất -- Từ điển. 2. Xây dựng -- Từ điển.
Khí cụ điện hạ áp: (Tài liệu dùng cho nhóm ngành điện bậc cao đẳng sư phạm kỹ thuật)
Khí cụ điện hạ áp: (Tài liệu dùng cho nhóm ngành điện bậc cao đẳng sư phạm kỹ thuật) / Nguyễn Lê Trung. -- TP. Hồ Chí Minh: Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật, 1999 141tr.; 21cmDewey Class no. : 621.31042 -- dc 21Call no. : 621.31042 N573 - T871
5 p hcmute 06/05/2022 446 3
Giáo trình vật liệu điện: Dùng trong các trường THCN/
Giáo trình vật liệu điện: Dùng trong các trường THCN/ 2006. -- H.: Giao thông Vận tải, 2006. - 68tr.; 24cm. Sách có tại Phòng Mượn, Thư viện Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh. Số phân loại: 621.31042 Đ631-T367
6 p hcmute 05/04/2022 481 2
Từ khóa: Kỹ thuật điện, Vật liệu điện.
Giáo trình vật liệu điện : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp và cao đẳng kỹ thuật / Nguyễn Đình Thắng. -- Tái bản lần thứ 2. -- H. : Giáo dục, 2006 247tr. ; 24cm Call no. : 621.31042 N573-T367
7 p hcmute 18/01/2022 366 1
Từ khóa: Vật liệu điện.
Giáo trình vật liệu điện : Tài liệu dùng cho các trường trung cấp và dạy nghề
Giáo trình vật liệu điện : Tài liệu dùng cho các trường trung cấp và dạy nghề/ Nguyễn Viết Hải, Trần Thị Kim Thanh. -- H.: Lao động - Xã hội, 2006 107tr.; 27cm Dewey Class no. : 621.31042 -- dc 22Call no. : 621.31042 N573-H149
6 p hcmute 18/01/2022 631 0
Từ khóa: 1. Giáo trình. 2. Vật liệu điện. I. Trần Thị Kim Anh.
Thí nghiệm thiết bị điện tập II: (Kỹ thuật điện)
Thí nghiệm thiết bị điện tập II: (Kỹ thuật điện) / Choi Yong Sik; Nguyễn Đức Hiếu (dịch). -- Hà Nội: Lao Động Xã Hội, 2001 78tr.; 29cm Summary: cd Dewey Class no. : 621.31042 -- dc 21Call no. : 621.31042 C546 - S579
5 p hcmute 18/01/2022 369 0
Từ khóa: 1. Kỹ thuật điện. 2. Thiết bị điện. 3. Vật liệu điện. 4. cd. I. Nguyễn Đức Hiếu.
Vật liệu kỹ thuật điện: Tính chất - Đặc điểm - Thành phần - Công nghệ và ứng dụng
Vật liệu kỹ thuật điện: Tính chất - Đặc điểm - Thành phần - Công nghệ và ứng dụng / Nguyễn Xuân Phú (Chủ biên), Hồ Xuân Thanh. -- Hà Nội: Khoa Học và Kỹ Thuật, 2001 563tr.; 21cm Dewey Class no. : 621.31042 -- dc 21Call no. : 621.31042 N573 - P577
4 p hcmute 18/01/2022 615 4
Từ khóa: 1. Thiết bị điện. 2. Vật liệu điện. I. Hồ Xuân Thanh.
Vật liệu kỹ thuật điện: Tính chất - Đặc điểm - Thành phần - Công nghệ và ứng dụng
Vật liệu kỹ thuật điện: Tính chất - Đặc điểm - Thành phần - Công nghệ và ứng dụng / Nguyễn Xuân Phú (Chủ biên), Hồ Xuân Thanh. -- Hà Nội: Khoa Học và Kỹ Thuật, 1998 365tr.; 21cm Dewey Class no. : 621.31042 -- dc 21Call no. : 621.31042 N573-P577
11 p hcmute 18/01/2022 396 0
Từ khóa: 1. Thiết bị điện. 2. Vật liệu điện. I. Hồ Xuân Thanh.
Vật liệu kỹ thuật điện: Sách chào mừng 50 năm thành lập trường Đại học Bách khoa Hà Nội
Vật liệu kỹ thuật điện: Sách chào mừng 50 năm thành lập trường Đại học Bách khoa Hà Nội/ Nguyễn Đình Thắng. -- In lần thứ 2 có chỉnh sửa. -- H.: Khoa học và Kỹ thuật, 2006 388tr; 24cm Dewey Class no. : 621.31042 -- dc 22Call no. : 621.31042 N573-T367
7 p hcmute 18/01/2022 388 0
Từ khóa: 1. Điện -- Vật liệu. 2. Thiết bị điện. 3. Vật liệu điện.
Thí nghiệm thiết bị điện tập II: (Kỹ thuật điện)
Thí nghiệm thiết bị điện tập II: (Kỹ thuật điện) / Choi Yong Sik; Nguyễn Đức Hiếu (dịch). -- Hà Nội: Lao Động Xã Hội, 2001 78tr.; 29cm. Dewey Class no. : 621.31042 -- dc 21. Call no. : 621.31042 C546 - S579.
5 p hcmute 16/12/2021 370 0
Từ khóa: Kỹ thuật điện. Thiết bị điện. Vật liệu điện. Nguyễn Đức Hiếu.
Vật liệu kỹ thuật điện: Tính chất - Đặc điểm - Thành phần - Công nghệ và ứng dụng
Nguyễn Xuân PhúVật liệu kỹ thuật điện: Tính chất - Đặc điểm - Thành phần - Công nghệ và ứng dụng / Nguyễn Xuân Phú (Chủ biên), Hồ Xuân Thanh. -- Hà Nội: Khoa Học và Kỹ Thuật, 2001 563tr.; 21cmDewey Class no. : 621.31042 -- dc 21Call no. : 621.31042 N573 - P577
4 p hcmute 16/12/2021 350 0
Vật liệu kỹ thuật điện: Tính chất - Đặc điểm - Thành phần - Công nghệ và ứng dụng
Nguyễn Xuân PhúVật liệu kỹ thuật điện: Tính chất - Đặc điểm - Thành phần - Công nghệ và ứng dụng / Nguyễn Xuân Phú (Chủ biên), Hồ Xuân Thanh. -- Hà Nội: Khoa Học và Kỹ Thuật, 1998 365tr.; 21cmDewey Class no. : 621.31042 -- dc 21Call no. : 621.31042 N573-P577
11 p hcmute 16/12/2021 432 1