- Bạn vui lòng tham khảo Thỏa Thuận Sử Dụng của Thư Viện Số
Tài liệu Thư viện số
Danh mục TaiLieu.VN
Vật lý đại cương các nguyên lý và ứng dụng - T3: Quang học và vật lý lượng tử
Vật lý đại cương các nguyên lý và ứng dụng - T3: Quang học và vật lý lượng tử/ Trần Ngọc Hợi, Phạm Văn Thiều. -- Hà Nội: Giáo dục, 2006 414tr.; 27cm Dewey Class no. : 535.107 -- dc 22 Call no. : 535.107 T772-H719
13 p hcmute 30/05/2022 453 0
Từ khóa: 1. Quang học. 2. Vật lý đại cương. 3. Vật lý lượng tử. I. Phạm Văn Thiều.
Bản đồ học và hệ thông tin địa lý
Bản đồ học và hệ thông tin địa lý/ Hà Quang Hải, Trần Tuấn Tú. -- Tp.HCM: Đại học Quốc gia Tp.Hồ Chí Minh, 2007 318tr.; 21cm 1. Bản đồ học. 2. Hệ thống thông tin địa lý. I. Trần Tuấn Tú. Dewey Class no. : 526 -- dc 22 Call no. : 526 H111-H149
11 p hcmute 30/05/2022 445 2
Từ khóa: 1. Bản đồ học. 2. Hệ thống thông tin địa lý. I. Trần Tuấn Tú.
Xây dựng ứng dụng học tiếng Hàn trên nền tảng ios
Xây dựng ứng dụng học tiếng Hàn trên nền tảng ios: Đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ thông tin/ Nguyễn Ngọc Quý, Trần Minh Quang; Trần Công Tú (Giảng viên hướng dẫn). -- Tp. Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp. Hồ Chí Minh, 2021 xii, 93tr.: minh họa; 30cm + 1 đĩa CD Dewey Class no. : 006.7 -- dc 23 Call no. : CTT-10 006.7 N573-Q166
95 p hcmute 26/05/2022 328 5
Từ khóa: Ứng dụng web, Thiết kế Web, Website học tiếng Hàn, Trần Công Tú, Trần Minh Quang
Từ điển khoa học và kỹ thuật Anh - Việt = English - Vietnamese scientific and technical dictionary
Từ điển khoa học và kỹ thuật Anh - Việt = English - Vietnamese scientific and technical dictionary: About 95.000 entries. -- Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật, 1998 1220tr.; 24cm Dewey Class no. : 603 -- dc 21 Call no. : 603 T883
7 p hcmute 23/05/2022 390 1
Từ khóa: 1. Kỹ thuật học -- Từ điển. 2. Từ điển Anh-Việt -- Kỹ thuật.
Từ điển kỹ thuật tổng hợp Anh - Việt = English - Vietnamese polytechnical dictionnary
Từ điển kỹ thuật tổng hợp Anh - Việt = English - Vietnamese polytechnical dictionnary: Khoảng 120.000 thuật ngữ/ Nguyễn Hạnh,Nguyễn Duy Linh. -- Hà Nội: Thanh niên, 2000 1296tr.; 24cm Dewey Class no. : 603 -- dc 21 Call no. : 603 N573-H239
5 p hcmute 23/05/2022 453 2
Từ khóa: 1. Kỹ thuật học -- Từ điển. 2. Từ điển Anh-Việt -- Kỹ thuật.
Từ điển kỹ thuật tổng hợp Nga - Việt: Khoảng 80.000 thuật ngữ
Từ điển kỹ thuật tổng hợp Nga - Việt: Khoảng 80.000 thuật ngữ. -- M.: Xôviêtxcaia enxiclôpêđiia; Hà Nội: khoa học và kỹ thuật, 1973 879tr.; 24cm Dewey Class no. : 603 -- dc 21 Call no. : 603 T883
7 p hcmute 23/05/2022 457 0
Từ khóa: 1. Kỹ thuật học -- Từ điển. 2. Từ điển Nga-Việt -- Kỹ thuật.
Từ điển kỹ thuật bách khoa: T2: M - Z
Từ điển kỹ thuật bách khoa: T2: M - Z/. -- Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật, 1984 727tr.; 21cm Dewey Class no. : 603 -- dc 21 Call no. : 603 T883
5 p hcmute 23/05/2022 307 1
Từ khóa: 1. Kỹ thuật học -- Từ điển.
Thực hành chế tạo robot điều khiển từ xa
Thực hành chế tạo robot điều khiển từ xa/ Trần Thế San, Tăng Văn Mùi, Nguyễn Ngọc Phương. -- Tp.HCM.: Đà Nẵng, 2006 136tr.; 21cm Dewey Class no. : 629.892 -- dc 22 Call no. : 629.892 T772-S194
6 p hcmute 23/05/2022 528 4
Từ khóa: 1. Điều khiển học. 2. Chế tạo Robot. 3. Tự động hóa. I. Nguyễn Ngọc Phương. II. Tăng Văn Mùi.
Lý thuyết điều khiển tự động - T1
Lý thuyết điều khiển tự động - T1: Tái bản có sửa chữa bổ sung các bài tập lớn, lời giải/ Phạm Công Ngô. -- In lần thứ 5. -- Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2005 404tr.; 20cm Dewey Class no. : 629.8 -- dc 21 Call no. : 629.8 P534-N569
9 p hcmute 23/05/2022 499 4
Từ khóa: 1. Điều khiển học. 2. Điều khiển tự động. 3. Tự động hóa.
Điều khiển tự động các quá trình công nghệ sinh học - thực phẩm
Điều khiển tự động các quá trình công nghệ sinh học - thực phẩm/ Nguyễn Minh Hệ, Nguyễn Ngọc Hoàng, Nguyễn Đức Trung. -- Hà Nội: Nxb Bách khoa Hà Nội, 2017 228tr.: hình vẽ, bảng, 24cm ISBN 9786049501104 Dewey Class no. : 660 -- dc 23 Call no. : 660 N573-H432
10 p hcmute 18/05/2022 865 9
Công nghệ sản xuất Enzym, Protein và ứng dụng
Công nghệ sản xuất Enzym, Protein và ứng dụng/ Nguyễn Thị Hiền (ch.b.); Lê Gia Hy, Quản Lê Hà, Từ Việt Phú. -- H.: Giáo dục, 2012 299tr.; 24cm Dewey Class no. : 660.6 -- dc 22 Call no. : 660.6 N573-H633
6 p hcmute 18/05/2022 608 11
Từ điển khoa học và công nghệ Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary of science and technology. Khoảng 100000 thuật ngữ/ Lê Văn Doanh. -- H.: Giáo dục, 2007 1575tr.; 24cm Dewey Class no. : 603 -- dc 22 Call no. : 603 L433-D631
6 p hcmute 17/05/2022 338 2
Từ khóa: 1. Công nghệ -- Từ điển. 2. Khoa học và công nghệ -- Từ điển. 3. Khoa học -- Từ điển.