» Từ khóa: Truyền hình

Kết quả 61-72 trong khoảng 119
  • McGraw-Hill reading: Make way

    McGraw-Hill reading: Make way

    McGraw-Hill reading: Make way/ Elizabeth Sulzby, James Hoffman,[et all.]. -- 1st ed.. -- New York: McGraw-Hill, 1989 80p. includes index; 25cm. ISBN 0 07 042068 8 1. Giáo dục tiểu học. I. Hoffman, James. II. Sulzby, Elizabeth. Dewey Class no. : 372.4 -- dc 21 Call no. : 372.4 M113 Dữ liệu xếp giá SKN004071 (DHSPKT -- KD -- ) SKN004070 (DHSPKT -- KD -- )

     9 p hcmute 20/06/2013 196 1

    Từ khóa: Truyền hình, Truyền thông

  • China: Higher education reform

    China: Higher education reform

    China: Higher education reform. -- 1st ed.. -- Washington: The World Bank, 1997 159p. includes index; 25cm. ISBN 0253 2123 1. Giáo dục đại học và cao đẳng -- Trung Quốc. 2. Giáo dục Trung Quốc. Dewey Class no. : 378.51 -- dc 21 Call no. : 378.51 C539 Dữ liệu xếp giá SKN004023 (DHSPKT -- KD -- ) SKN004024 (DHSPKT -- KD -- ) SKN004025 (DHSPKT -- KD -- )

     9 p hcmute 20/06/2013 316 1

    Từ khóa: Truyền hình, Truyền thông

  • Career planning for the 21st century

    Career planning for the 21st century

    Career planning for the 21st century/ Jerry M Ryan, Roberta M Ryan. -- 1st ed.. -- New York: West Educational, 1999 222p.; 28cm. ISBN 0 314 12993 6 1. Hướng nghiệp. Dewey Class no. : 373.24 -- dc 21 Call no. : 373.246 R989 Dữ liệu xếp giá SKN004017 (DHSPKT -- KD -- ) SKN004018 (DHSPKT -- KD -- ) SKN004019 (DHSPKT -- KD -- )

     11 p hcmute 20/06/2013 233 1

    Từ khóa: Truyền hình, Truyền thông

  • Going places stepping stones: Macmillan transitional reading program

    Going places stepping stones: Macmillan transitional reading program

    Going places stepping stones: Macmillan transitional reading program/ Josefna Villamil Tinajero. -- 1st ed.. -- New York: McGraw-Hill, 2001 560p. includes index; 32cm. ISBN 0 02 188413 7 1. Giáo dục tiểu học. Dewey Class no. : 372.4 -- dc 21 Call no. : 372.4 T587 Dữ liệu xếp giá SKN003995 (DHSPKT -- KD -- ) SKN003996 (DHSPKT -- KD -- ) SKN003997 (DHSPKT -- KD -- ) SKN003998 (DHSPKT --...

     7 p hcmute 20/06/2013 332 1

    Từ khóa: Truyền hình, Truyền thông

  • Stepping stones

    Stepping stones

    Stepping stones/ Josefna Villamil Tinajero. -- 1st ed.. -- New York: McGraw-Hill, 2001 336p.; 26cm. ISBN 0 02 188412 9 1. Giáo dục tiểu học. Dewey Class no. : 372.4 -- dc 21 Call no. : 372.4 T587 Dữ liệu xếp giá SKN003971 (DHSPKT -- KD -- ) SKN003972 (DHSPKT -- KD -- ) SKN003973 (DHSPKT -- KD -- ) SKN003974 (DHSPKT -- KD -- )

     10 p hcmute 20/06/2013 278 1

    Từ khóa: Truyền hình, Truyền thông

  • GPRS Demystified

    GPRS Demystified

    GPRS Demystified/ John Hoffman. -- 2nd ed.. -- New York: McGraw-Hill, 2003 457p. includes bibliographical references and index; 28cm. ISBN 0 07 138553 3 1. Mạng thông tin. 2. Telecommunication. 3. truyền thông. 4. Viễn thông. Dewey Class no. : 384 -- dc 21 Call no. : 384 H699 Dữ liệu xếp giá SKN003791 (DHSPKT -- KD -- )

     7 p hcmute 20/06/2013 424 1

    Từ khóa: Truyền hình, Truyền thông

  • GPRS(General Packet Radio Service)

    GPRS(General Packet Radio Service)

    GPRS(General Packet Radio Service)/ Regis J Bates. -- 2nd ed.. -- New York: McGraw-Hill, 2002 379p. includes bibliographical references and index; 25cm. ISBN 0 07 138188 0 1. Telecommunication. 2. truyền thông. 3. Viễn thông. Dewey Class no. : 384 -- dc 21 Call no. : 384 B329 Dữ liệu xếp giá SKN003788 (DHSPKT -- KD -- ) SKN003789 (DHSPKT -- KD -- )

     7 p hcmute 20/06/2013 191 1

    Từ khóa: Truyền hình, Truyền thông

  • Literature anthology 1

    Literature anthology 1

    Literature anthology 1. -- 1st ed.. -- New York: McGraw-Hill, 2001 283p. includes index; 26cm. ISBN 0 02 187511 1 1. Giáo dục tiểu học. Dewey Class no. : 372.4 -- dc 21 Call no. : 372.4 L776 Dữ liệu xếp giá SKN003753 (DHSPKT -- KD -- ) SKN003754 (DHSPKT -- KD -- ) SKN003755 (DHSPKT -- KD -- ) SKN003756 (DHSPKT -- KD -- ) SKN003757 (DHSPKT -- KD -- ) SKN003758 (DHSPKT -- KD -- )...

     10 p hcmute 20/06/2013 123 1

    Từ khóa: Truyền hình, Truyền thông

  • Literature anthology 1

    Literature anthology 1

    Literature anthology 1. -- 1st ed.. -- New York: McGraw-Hill, 2001 283p. includes index; 26cm. ISBN 0 02 187511 1 1. Giáo dục tiểu học. Dewey Class no. : 372.4 -- dc 21 Call no. : 372.4 L776 Dữ liệu xếp giá SKN003753 (DHSPKT -- KD -- ) SKN003754 (DHSPKT -- KD -- ) SKN003755 (DHSPKT -- KD -- ) SKN003756 (DHSPKT -- KD -- ) SKN003757 (DHSPKT -- KD -- ) SKN003758 (DHSPKT -- KD -- )...

     11 p hcmute 20/06/2013 158 1

    Từ khóa: Truyền hình, Truyền thông

  • The new McGraw-Hill telecom factbook

    The new McGraw-Hill telecom factbook

    The new McGraw-Hill telecom factbook/ Joseph A. Pecar, David A. Garbin. -- 2nd ed.. -- New York: McGraw-Hill, 2000 823p. includes bibliographical references and index; 25cm. ISBN 0 07 135163 9 1. Telecommunication. 2. Viễn thông. I. Garbin, David A. Dewey Class no. : 384 -- dc 21 Call no. : 384 P364 Dữ liệu xếp giá SKN003732 (DHSPKT -- KD -- )

     15 p hcmute 20/06/2013 241 1

    Từ khóa: Truyền hình, Truyền thông

  • Việt Nam: Education financing

    Việt Nam: Education financing

    Việt Nam: Education financing/. -- Washington: The World Bank, 1997 328p.; 21cm 1. Education Economic aspects -- Việt Nam. 2. Education -- Việt Nam. 3. Giáo duc -- Việt Nam. Dewey Class no. : 379.597 -- dc 21 Call no. : 379.597 W927 Dữ liệu xếp giá SKN003685 (DHSPKT -- KD -- ) SKN003686 (DHSPKT -- KD -- ) SKN003687 (DHSPKT -- KD -- ) SKN003688 (DHSPKT -- KD -- )

     9 p hcmute 20/06/2013 323 1

    Từ khóa: Truyền hình, Truyền thông

  • The technology of communication: Drawing, Photographicandoptical systems, Print, and electronic media

    The technology of communication: Drawing, Photographicandoptical systems, Print, and electronic media

    The technology of communication: Drawing, Photographicandoptical systems, Print, and electronic media/ W. J. Haynie. -- New York.; McGraw-Hill, 1998 295p.; 30cm. ISBN 0 02 831281 3 1. ��Truyền hình. 2. Truyền thông. Dewey Class no. : 384 -- dc 21 Call no. : 384 H412 Dữ liệu xếp giá SKN003666 (DHSPKT -- KD -- )

     9 p hcmute 20/06/2013 214 1

    Từ khóa: Truyền hình, Truyền thông

Hướng dẫn khai thác thư viện số

Bộ sưu tập nổi bật

@tag Truyền hình/p_school_code=8/p_filetype=/p_intCateID1=/p_intCateID2=/p_intStart=60/p_intLimit=12/host=10.20.1.100/port=9315/_index=libdocuments,libdocumentsnew