- Bạn vui lòng tham khảo Thỏa Thuận Sử Dụng của Thư Viện Số
Tài liệu Thư viện số
Danh mục TaiLieu.VN
Giáo trình nguyên lý thống kê/ Trần Thị Kỳ, Nguyễn Văn Phúc (ch.b); Nguyễn Thị Kim Phụng,... -- H.: Lao Động, 2012 246tr.; 24cm 1. Nguyên lý thống kê -- Toán học thống kê. I. Đinh Văn Thịnh. II. Đoàn Quỳnh Phương. III. Nguyễn Thị Kim Phụng. IV. Nguyễn Thị Tường Tâm. Sách có tại thư viện khu A, phòng mượn Số phân loại: 330.015195...
9 p hcmute 24/02/2014 496 8
Từ khóa: Nguyên lý thống kê, Toán học thống kê
Giáo trình và bài tập thống kê ngoại thương
Giáo trình và bài tập thống kê ngoại thương/ Nguyễn Ngọc Nga. -- Tp.HCM: Thống kê, 2004 127tr.; 23cm 1. Thống kê toán. 2. Toán kinh tế. Dewey Class no. : 330.1543 -- dc 22 Call no. : 330.1543 N573-N576 Dữ liệu xếp giá SKV095285 (DHSPKT -- KM -- ) [ Rỗi ] SKV095284 (DHSPKT -- KD -- ) SKV095286 (DHSPKT -- KM -- ) [ Rỗi ] SKV095287 (DHSPKT -- KM -- ) [ Rỗi ]
3 p hcmute 21/02/2014 342 1
Từ khóa: Thống kê toán, Toán kinh tế
Applied statistics: A first course
Applied statistics: A first course/ Mark L.Berenson, David M. Levine. -- London: Prentice Hall, 1988. 556p.; 26cm 1. Thống kê toán. I. Levine, David M. . Dewey Class no. : 519.5 -- dc 21 Call no. : 519.5 B489 Dữ liệu xếp giá SKN000093 (DHSPKT -- KD -- )
12 p hcmute 11/09/2013 288 1
Từ khóa: Thống kê toán
A declaration of interdependence
A declaration of interdependence/ Will Hutton. -- 1st ed.. -- London: W.W.Norton & Company, 2003 319p.; 22cm. 1. Hoa Kỳ -- Điều kiện kinh tế. I. Twiss, Ruth M. II. Whale, Leslie J. . Dewey Class no. : 0 393 05725 9 Call no. : 330.973 H984 Dữ liệu xếp giá SKN004140 (DHSPKT -- KD -- )
7 p hcmute 19/06/2013 303 1
Từ khóa: Thống kê kinh tế, Toán kinh tế
.But im almost 13 !: An Action plan for raising a responsible adolescent
Ginsburg, Kenneth R. But im almost 13 !: An Action plan for raising a responsible adolescent/ Kenneth R Ginsburg, Martha M Jablow. -- 1st ed.. -- New York: ComtemporaryBooks., 2002 218p.; 21cm. ISBN 8092 9717 5 1. Tâm lý học gia đình. Dewey Class no. : 306.874 -- dc 21 Call no. : 306.874 G492 Dữ liệu xếp giá SKN004129 (DHSPKT -- KD -- )
8 p hcmute 19/06/2013 391 1
Từ khóa: Thống kê kinh tế, Toán kinh tế
Miller, Roger leroy American Government/ Roger Leroy Miller. -- 1st ed.. -- Illinois: National Textbook Company, 2002 855p.; 25cm. ISBN 0 658 02095 1 1. Nhà nước và pháp quyền -- Hoa Kỳ. Dewey Class no. : 321 -- dc 21 , 956.7044 Call no. : 321 M647 Dữ liệu xếp giá SKN004087 (DHSPKT -- KD -- )
14 p hcmute 19/06/2013 159 1
Từ khóa: Thống kê kinh tế, Toán kinh tế
American issues a documentary reader
American issues a documentary reader/ Charles M Dollar, Gary W Reicherd. -- 1st ed.. -- New York: McGraw - Hill., 2000 494p. includes bibliographical references and index; 26cm. ISBN 0 02 822719 0 1. Hoa kỳ. Dewey Class no. : 321 -- dc 21 , 956.7044 Call no. : 321 A512 Dữ liệu xếp giá SKN003945 (DHSPKT -- KD -- )
20 p hcmute 19/06/2013 178 1
Từ khóa: Thống kê kinh tế, Toán kinh tế
The reckoning: Iraq and the Legacy of Saddam Hussein
Mackey, Sandra The reckoning: Iraq and the Legacy of Saddam Hussein/ Sandra Mackey. -- 1st ed.. -- New York: W. W Norton & Co., 2002 415p. includes bibliographical references and index; 22cm. ISBN 0 393 05141 2 1. Hussein, Saddam, 1937. 2. Iraq. 3. Iraq -- Politics and goverment -- 1958. Dewey Class no. : 321 -- dc 21 , 956.7044 Call no. : 321 M154 Dữ liệu xếp giá SKN003884 (DHSPKT -- KD -- )
8 p hcmute 19/06/2013 394 1
Từ khóa: Thống kê kinh tế, Toán kinh tế
Civics Responsibilities and citizenship
Saffell, David C Civics Responsibilities and citizenship/ David C Saffell. -- NewYork.: McGraw-Hill, 1996 620p.; 30cm 1. Quyền công dân. I. . Dewey Class no. : 323 -- dc 21 Call no. : 323 S128 Dữ liệu xếp giá SKN003623 (DHSPKT -- KD -- )
13 p hcmute 19/06/2013 388 1
Từ khóa: Thống kê kinh tế, Toán kinh tế
Civics responsibilities and citizenship
Saffell, David C Civics responsibilities and citizenship/ David C. Saffell. -- New York: McGraw-Hill, 1992 625p.; 30cm. ISBN 0 02 652960 2 1. Quyền công dân. I. . Dewey Class no. : 323 -- dc 21 Call no. : 323 S128 Dữ liệu xếp giá SKN003576 (DHSPKT -- KD -- )
20 p hcmute 19/06/2013 440 1
Từ khóa: Thống kê kinh tế, Toán kinh tế
Gottdiener, Mark The new urban sociology / Mark Gottdiener, Ray Hutchison. -- 2nd ed. -- Boston : McGraw-Hill, 2000 xvii, 390 p. ; 24 cm ISBN 0072891807 1. Đô thị hóa. 2. Metropolitan areas. 3. Sociology, Urban. 4. Surburbs. 5. Urbanization. 6. Xã hội học thành thị. I. Hutchison, Ray. Dewey Class no. : 307.76 -- dc 21 Call no. : 307.76 G685 Dữ liệu xếp giá SKN003493 (DHSPKT -- KD -- )
13 p hcmute 19/06/2013 329 1
Từ khóa: Thống kê kinh tế, Toán kinh tế
Women of the street : Making it on Wall Street - The world's touchest business
Herera, Sue Women of the street : Making it on Wall Street - The world's touchest business / Sue Herera. -- New York : John Wiley & Sons, Inc., 1997 xxvi, 208 p. ; 24 cm ISBN 0471153311 1. Stock market. 2. Thị trường chứng khoán. 3. Wall Street. Dewey Class no. : 332.64092273 -- dc 21 Call no. : 332.64 H542 Dữ liệu xếp giá SKN003492 (DHSPKT -- KD -- )
10 p hcmute 19/06/2013 349 1
Từ khóa: Thống kê kinh tế, Toán kinh tế