» Từ khóa: Sức bền

Kết quả 97-108 trong khoảng 112
  • Fracture mechanics: Twenty- first symposium

    Fracture mechanics: Twenty- first symposium

    Fracture mechanics: Twenty- first symposium/ S. N. Atluri, J.C. Newman (edit) Vol.2. -- Philadelphia, PA 19103: ASTM, 1992 449p.; 22cm. 1. Sức bền vật liệu. I. Atluri, S. N. . II. Newman,J.C. . Dewey Class no. : 620.1126 -- dc 21 Call no. : 620.1126 F798 Dữ liệu xếp giá SKN003158 (DHSPKT -- KD -- ) SKN003159 (DHSPKT -- KD -- )

     6 p hcmute 18/09/2013 381 2

    Từ khóa: Sức bền vật liệu, trength of materials

  • Nonlinear fracture mechanics: A.Saxena (Edit) Vol. 1: Time-dependent fracture

    Nonlinear fracture mechanics: A.Saxena (Edit) Vol. 1: Time-dependent fracture

    Nonlinear fracture mechanics: A.Saxena (Edit) Vol. 1: Time-dependent fracture/. -- Philadelphia, PA 19103: ASTM, 1988 481p.; 24cm. 1. Fracture mechanics -- Congresses. 2. Sức bền vật liệu . I. Saxena, A. Dewey Class no. : 620.1126 -- dc 21 Call no. : 620.1126 N813 Dữ liệu xếp giá SKN003150 (DHSPKT -- KD -- ) SKN003151 (DHSPKT -- KD -- )

     8 p hcmute 18/09/2013 377 1

    Từ khóa: Sức bền vật liệu, trength of materials

  • Composite materials:Testing and design: Vol.11

    Composite materials:Testing and design: Vol.11

    Composite materials:Testing and design: Vol.11/ Euhene T. Camponeschi (Edit). -- USA: ASTM, 1993 359p.; 24cm. ISBN 0 8031 1879 1 1. Composite meterial. 2. Vật liệu tổng hợp. Dewey Class no. : 620.118 -- dc 21 Call no. : 620.118 C737 Dữ liệu xếp giá SKN003149 (DHSPKT -- KD -- )

     7 p hcmute 18/09/2013 278 1

    Từ khóa: Sức bền vật liệu, trength of materials

  • Fractography of modern engineering materials: composites and metals

    Fractography of modern engineering materials: composites and metals

    Fractography of modern engineering materials: composites and metals/ John E.Masters(Edit) vol.2. -- Philadelphia, PA 19103: ASTM, 1993 217p.; 22cm. ISBN 0 8031 1866 X 1. Sức bền vật liệu. 2. trength of materials. I. Masters, John E. Dewey Class no. : 620.1126 -- dc 21 Call no. : 620.1126 F798 Dữ liệu xếp giá SKN003148 (DHSPKT -- KD -- )

     5 p hcmute 18/09/2013 382 1

    Từ khóa: Sức bền vật liệu, trength of materials

  • Fracture mechanics: Twenty- first symposium

    Fracture mechanics: Twenty- first symposium

    Fracture mechanics: Twenty- first symposium/ J.P. Gudas(edit). -- Philadelphia, PA 19103: ASTM, 1990 612p.; 22cm. 1. Sức bền vật liệu. 2. Strength of materials. I. Gudas, J.P. . Dewey Class no. : 620.1126 -- dc 21 Call no. : 620.1126 F798 Dữ liệu xếp giá SKN003098 (DHSPKT -- KD -- )

     7 p hcmute 18/09/2013 275 1

    Từ khóa: Sức bền vật liệu, Strength of materials

  • Advanced strength and applied stress analysis

    Advanced strength and applied stress analysis

    Advanced strength and applied stress analysis/ Richard G. Budyna . -- 2nd ed. -- Boston: McGraw-Hill, 1999 935p.; 23cm. ISBN 0 07 008985 X ISBN 0 07 116099 X 1. Sức bền vật liệu. 2. Strains and stresses. 3. Strength of material. Dewey Class no. : 620.11223 -- dc 21 Call no. : 620.11223 B927 Dữ liệu xếp giá SKN003064 (DHSPKT -- KD -- )

     8 p hcmute 18/09/2013 360 1

    Từ khóa: Sức bền vật liệu, Strains and stresses, Strength of material

  • strength of materials

    strength of materials

    strength of materials/ Ferdinand L. Singer . -- 2nd ed.. -- New York.: Harper & Row, 1962 590p.; 24cm. 1. Sức bền vật liệu. Dewey Class no. : 620.11 -- dc 21 Call no. : 620.11 S617 Dữ liệu xếp giá SKN000455 (DHSPKT -- KD -- )

     10 p hcmute 18/09/2013 125 1

    Từ khóa: Sức bền vật liệu

  • Strength of materials

    Strength of materials

    Strength of materials/ R. Kinasoshvili; Translated by M. Konyaeva. -- 2è ed.. -- Moscow: Mir Publishers, 1978 360p.; 21cm. 1. Sức bền vật liệu. 2. Strergth of materials. I. Konyaeva, M. Dewey Class no. : 620.112 Call no. : 620.112 K51 Dữ liệu xếp giá SKN000453 (DHSPKT -- KD -- ) SKN000454 (DHSPKT -- KD -- )

     9 p hcmute 18/09/2013 331 1

    Từ khóa: Sức bền vật liệu, Strergth of materials

  • Mechanical behavior of materials/

    Mechanical behavior of materials/

    Mechanical behavior of materials/ Thomas H. Courtney . -- New York.: McGraw-Hill, 2000 722p.; 24cm ISBN 0 07 028594 2 1. Sức bền vật liệu. 2. Vật liệu học. I. . Dewey Class no. : 620.112 -- dc 21 Call no. : 620.112 C865 Dữ liệu xếp giá SKN000450 (DHSPKT -- KD -- )

     13 p hcmute 18/09/2013 239 1

    Từ khóa: Sức bền vật liệu, Vật liệu học

  • The science and design of engineering materials

    The science and design of engineering materials

    The science and design of engineering materials/ James P. Schaffer, Ashok Saxena, Stephen D. Antolovich. -- 1st ed.. -- London: Irwin, 1995 842p.; 27cm. 1. Sức bền vật liệu. I. Antolovich, Stephen D. . II. Saxena, Ashok. III. Schaffer, James P. . Dewey Class no. : 620.11 -- dc 21 Call no. : 620.11 S416 Dữ liệu xếp giá SKN000447 (DHSPKT -- KD -- )

     15 p hcmute 18/09/2013 240 1

    Từ khóa: Sức bền vật liệu, Antolovich

  • Sức bền vật liệu

     Sức bền vật liệu

    Sức bền vật liệu/ Lê Ngọc Hồng, Lê Ngọc Thạch. -- H: Khoa học và Kỹ thuật, 2011 319tr.; 24cm 1. Sức bền vật liệu. 2. Vật liệu học. I. Lê Ngọc Thạch. Dewey Class no. : 620.112 -- dc 22 Call no. : 620.112 L433-H678 Dữ liệu xếp giá GT0278655 (DHSPKT -- GT -- ) [ Bận ] GT0278674 (DHSPKT -- GT -- ) [ Bận ] GT0278679 (DHSPKT -- GT -- ) [ Bận...

     13 p hcmute 14/01/2013 966 81

    Từ khóa: Sức bền vật liệu, Vật liệu học, biến dạng, nội lực, ứng lực, bài toán siêu tĩnh

  • Giáo trình Sức bền vật liệu tập 2

     Giáo trình Sức bền vật liệu tập 2

    TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HỒ CHÍ MINH. KHOA KỸ THUẬT CƠ SỞ. BỘ MÔN CƠ HỌC Giáo trình Sức bền vật liệu tập 2. -- Biên soạn lần 1. -- Tp. Hồ Chí Minh: Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật, 2004 37tr.; 29cm Summary: Nội dung chính : 1. Sức bền vật liệu -- Giáo trình. 2. Strength of materials. I. . Dewey Class no. : 620.11...

     17 p hcmute 02/01/2013 1282 65

    Từ khóa: Sức bền vật liệu, Giáo trình Sức bền vật liệu, cơ học vật rắn, vật thể, thanh chịu lực

Hướng dẫn khai thác thư viện số

Bộ sưu tập nổi bật

@tag Sức bền/p_school_code=8/p_filetype=/p_intCateID1=/p_intCateID2=/p_intStart=96/p_intLimit=12/host=10.20.1.100/port=9315/_index=libdocuments,libdocumentsnew