- Bạn vui lòng tham khảo Thỏa Thuận Sử Dụng của Thư Viện Số
Tài liệu Thư viện số
Danh mục TaiLieu.VN
Cẩm nang hướng dẫn sử dụng kính trong xây dựng
Cẩm nang hướng dẫn sử dụng kính trong xây dựng / Trần Quốc Thái (ch.b); Kiều Lê Hải, Nguyễn Huy Thắng, Nguyễn Đức Lợi, Ngô Thế Quỳnh, Bùi Chí Công. -- H. : Xây dựng, 2014 180 tr. ; 24 cm ISBN 9786048213954 . Dewey Class no. : 624.1838 -- dc 23
8 p hcmute 19/04/2022 326 1
Cẩm nang hướng dẫn sử dụng kính trong xây dựng
Cẩm nang hướng dẫn sử dụng kính trong xây dựng / Trần Quốc Thái (ch.b); Kiều Lê Hải, Nguyễn Huy Thắng, Nguyễn Đức Lợi, Ngô Thế Quỳnh, Bùi Chí Công. -- H. : Xây dựng, 2014 180 tr. ; 24 cm ISBN 9786048213954 Dewey Class no. : 624.1838 -- dc 23 Call no. : 628.1838 T772-T364
8 p hcmute 19/04/2022 341 0
Kiến trúc nông nghiệp/ Võ Đình Diệp, Việt Hà Nguyễn Ngọc Giả (ch.b.), Đặng Công Huấn, Lê Trọng Hải. -- H.: Xây dựng, 2003 167tr.; 27cm Dewey Class no. : 728.92 -- dc 22Call no. : 728.92 V872-D562
6 p hcmute 18/04/2022 303 0
Giáo trình kế toán tài chính doanh nghiệp thương mại: Dùng cho sinh viên đại học, cao đẳng chuyên ngành kế toán/ Trần Thị Hồng Mai (ch.b.), Lê Thị Thanh Hải, Phạm Đức Hiếu,... -- H.: Giáo dục Việt Nam, 2009 195tr.; 24cm Dewey Class no. : 657 -- dc 22Call no. : 657 T772-M217
6 p hcmute 08/04/2022 378 1
Từ điển đa dạng sinh học và phát triển bền vững:
Từ điển đa dạng sinh học và phát triển bền vững: Anh - Việt (hơn 4.000 thuật ngữ, có giải nghĩa) Trương Quang Học, Trương Quang Hải, Phan Nguyên Hồng,... -- H.: Khoa học và kỹ thuật, 2001 509tr.; 24cm Dewey Class no. : 570.03 -- dc 22Call no. : 570.03 T883
4 p hcmute 07/04/2022 487 1
Có Bác mãi trong tim/ Ngô Thành, Nguyễn Đình Thống, Lê Huy Mậu,... -- Tp.HCM: Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2009 194tr.; 21cm Dewey Class no. : 895.9228403 -- dc 22Call no. : 895.9228403 C652
6 p hcmute 18/03/2022 376 0
Open office giải pháp trọn gói cho vấn đề bản quyền phần mềm văn phòng
Open office giải pháp trọn gói cho vấn đề bản quyền phần mềm văn phòng/ Lê Nguyễn Hồng Phương, Lê Hồng Giang, Ngô Thanh Hải. -- Tp.Hồ Chí Minh: Trẻ, 2007 189tr.; 24cm Dewey Class no. : 005.369 -- dc 21Call no. : 005.369 L433-P577
7 p hcmute 17/03/2022 361 0
Từ khóa: 1. Open Office (Phần mềm văn phòng). 2. Tin học ứng dụng. I. Lê Hồng Giang. II. Ngô Thanh Hải.
Vi xử lý -Tập 2/ Son Hong Doo Lê Hải Sâm( dịch ). -- H.: Lao động và xã hội, 2001 161tr.; 29cm Dewey Class no. : 621.382 2 -- dc 21Call no. : 621.3822 S698 - D691
5 p hcmute 15/03/2022 257 1
Giáo trình bệnh cây nông nghiệp
Giáo trình bệnh cây nông nghiệp/ Vũ Triệu Mẫn(Chủ biên), Lê Lương Tề. -- 1st ed. -- Hà Nội: Trường Đại học Nông nghiệp 1 Hà Nội, c 294tr.; 30cm Summary: Nội dung chính: Tài liệu giáo trình Đại học Dewey Class no. : 632.9 -- dc 21Call no. : 632.9 V986-M266
8 p hcmute 09/03/2022 662 1
Giáo trình hóa dược - dược lý : Phần II. Dùng trong các trường THCN
Giáo trình hóa dược - dược lý : Phần II. Dùng trong các trường THCN / Nguyễn Thúy Dần, Lê Thị Hải Yến. -- H. : Nxb.Hà Nội, 2007 174tr. ; 24cm Dewey Class no. : 615.19 -- dc 22Call no. : 615.19 N573-D167
8 p hcmute 18/01/2022 307 2
Từ khóa: 1. Dược học. 2. Dược lý. 3. Hóa dược. I. Lê Thị Hải Yến.
Giáo trình hóa dược - dược lý : Phần I. Dùng trong các trường THCN
Giáo trình hóa dược - dược lý : Phần I. Dùng trong các trường THCN / Nguyễn Thúy Dần, Lê Thị Hải Yến. -- H. : Nxb.Hà Nội, 2007 187tr. ; 24cm Dewey Class no. : 615.19 -- dc 22Call no. : 615.19 N573-D167
8 p hcmute 18/01/2022 303 1
Từ khóa: 1. Dược học. 2. Dược lý. 3. Hóa dược. I. Lê Thị Hải Yến.
Vi xử lý -Tập 2/ Son Hong Doo Lê Hải Sâm( dịch ). -- H.: Lao động và xã hội, 2001 161tr.; 29cm Dewey Class no. : 621.382 2 -- dc 21Call no. : 621.3822 S698 - D691
4 p hcmute 18/01/2022 249 2