- Bạn vui lòng tham khảo Thỏa Thuận Sử Dụng của Thư Viện Số
Tài liệu Thư viện số
Danh mục TaiLieu.VN
Intelligent image processing / Steve Mann. -- New York : Wiley-Interscience, 2002 342p ; 24cm 1. Computational intelligence. 2. Image processing. 3. Trí tuệ nhân tạo. 4. Xử lý ảnh. Dewey Class no. : 621.367 -- dc 21 Call no. : 621.367 M281 Dữ liệu xếp giá SKN004228 (DHSPKT -- KD -- )
14 p hcmute 02/10/2013 354 2
Từ khóa: Laser.
Basic electronics / Bernard Grob. -- 7th ed. -- New York : Glencoe, 1992 xi, 930 p. ; 26 cm ISBN 002800762X 1. Điện tử. 2. Electronics. Dewey Class no. : 621.381 -- dc 21 Call no. : 621.381 G873 Dữ liệu xếp giá SKN003465 (DHSPKT -- KD -- )
9 p hcmute 02/10/2013 345 1
Từ khóa: Laser.
Engineering dielectronics: Vol 2B
Engineering dielectronics: Vol 2B. Electrical prperties of solid insulation materials: Meansurement twchniques. -- USA: Philadelphia, 1987 589p.; 22cm 1. Cung cấp điện. 2. Electric insulators and insulation -- Collected works. I. . Dewey Class no. : 621.31937 -- dc 21 Call no. : 621.31937 E57 Dữ liệu xếp giá SKN003304 (DHSPKT -- KD -- )
5 p hcmute 02/10/2013 352 1
Từ khóa: Laser.
Electrical transients in power sysyterms: Vol.2
Electrical transients in power sysyterms: Vol.2/ Allan Greenwood. -- New York: McGraw - Hill, Inc., [1991] 452p.; 27cm. 1. Cung cấp điện -- Mạng điện. Dewey Class no. : 621.31921 -- dc 21 Call no. : 621.31921 G816 Dữ liệu xếp giá SKN002861 (DHSPKT -- KD -- )
7 p hcmute 02/10/2013 223 1
Từ khóa: Laser.
Electrical transients in power sysyterms: Vol.1
Electrical transients in power sysyterms: Vol.1/ Allan Greenwood. -- New York: John Wiley & Sons, INC., 1991 322p.; 27cm. 1. Cung cấp điện -- Lưới điện. 2. Electric power systems stability. 3. Transients (electricity). Dewey Class no. : 621.31921 -- dc 21 Call no. : 621.31921 G816 Dữ liệu xếp giá SKN002860 (DHSPKT -- KD -- ) Ấn phẩm không phục vụ
9 p hcmute 02/10/2013 418 1
Từ khóa: Laser.
Electromechanical energy devices and power systerms
Electromechanical energy devices and power systerms/ Zia A. Yamayee, Juan L. Bala. -- New York: John Wiley & Sons, Inc., 1994 503p.; 27cm. 1. Electric machinery. 2. Electric power systems. 3. Electric transformers. 4. Truyền tải điện. I. Bala, Juan L. . Dewey Class no. : 621.319 -- dc 21 Call no. : 621.319 Y19 Dữ liệu xếp giá SKN002858 (DHSPKT -- KD -- )
9 p hcmute 02/10/2013 506 3
Từ khóa: Laser.
Power systems and stability/ Jan Machowski, Janusz W. Bialek. -- 1st ed.. -- New York: John Wiley & Sons, 1997 461p.; 27cm. ISBN 0 471 97174 X 1. Electric power systems. 2. Electric power system stability. 3. Truyền tải điện. I. Bialek, Janusz W. II. Rumby, James R. Dewey Class no. : 621.3191 -- dc 21 Call no. : 621.3191 M151 Dữ liệu xếp giá SKN002857 (DHSPKT -- KD -- )
8 p hcmute 02/10/2013 295 1
Từ khóa: Laser.
Les lasers de puissance et leurs utilisations industrielles
Les lasers de puissance et leurs utilisations industrielles/ Bernard Vannes. -- 1è ed.. -- Paris: Hermes, 1988 61p.; 22 cm. ISBN 2 86601 162 7 1. Lasers. Dewey Class no. : 621.366 -- dc 21 Call no. : 621.366 V266 Dữ liệu xếp giá SKN002499 (DHSPKT -- KD -- )
6 p hcmute 02/10/2013 233 1
Từ khóa: Laser.
EPE' 97: The 7th Power Electronics and Applications 8-10 Sep. 1997/ Vol.1
EPE' 97: The 7th Power Electronics and Applications 8-10 Sep. 1997/ Vol.1. -- 1st ed.. -- Brussels: EPE Associationt, 1997 593p.; 28cm. ISBN 90 75815 02 6 1. Điện tử học -- Nghiên cứu. Dewey Class no. : 621.381 -- dc 21 Call no. : 621.381 E63 Dữ liệu xếp giá SKN000974 (DHSPKT -- KD -- )
7 p hcmute 02/10/2013 236 1
Từ khóa: Laser.
EPE'97:/ The 7th Power Electronics and Applications 8-10 Sep. 1997/ Vol.3.
EPE'97:/ The 7th Power Electronics and Applications 8-10 Sep. 1997/ Vol.3. -- 1st ed. -- Brussels: EPE Associationt, 1997 1051p.; 28cm. 1. Điện tử công suất. Dewey Class no. : 621.317 -- dc 21 Call no. : 621.317 E63 Dữ liệu xếp giá SKN000972 (DHSPKT -- KD -- )
6 p hcmute 02/10/2013 313 1
Từ khóa: Laser.
APEC'2000:/ Fifteenth Annual Applied Power Electronics Conference and Exposition/ Conference Proceedings 2000 . -- New Jersey: IEEE, 2000 623p.; 30cm. Casebound 0 7803 3045 5 Microfich 0 7803 30446 3 Sofbound 0 7803 3044 7 1. Điện tử học -- Tuyển tập các công trình nghiên cứu. Dewey Class no. : 621.381 -- dc 21 Call no. : 621.381 A641 Dữ liệu xếp giá SKN000969...
17 p hcmute 02/10/2013 378 1
Từ khóa: Laser.
Electronic measurements / Fredrick Emmons Terman, Joseph Mayo Pettit, Ph.D. . -- 2nd ed. . -- New York: McGraw-Hill Book Co. 1952 707p.; 21cm. 1. Electronic measurements. 2. Kỹ thuật điện tử. I. Pettit, Joseph Mayo, Ph. D. . Dewey Class no. : 621.37 -- dc 21 Call no. : 621.37 T319 Dữ liệu xếp giá SKN000932 (DHSPKT -- KD -- )
8 p hcmute 02/10/2013 357 1
Từ khóa: Laser.