- Bạn vui lòng tham khảo Thỏa Thuận Sử Dụng của Thư Viện Số
Tài liệu Thư viện số
Danh mục TaiLieu.VN
Nghiệp vụ soạn thảo văn bản, công tác văn thư, lưu trữ và 342 mẫu văn bản dùng cho doanh nghiệp, đơn vị hành chính sự nghiệp và chính quyền địa phương/ Tiến Thành. -- H.: Lao động, 2009 768tr.; 27cm 1. Hành chính văn phòng. 2. Kỹ thuật soạn thảo văn bản. 3. Soạn thảo văn bản. Dewey Class no. : 351.597 -- dc 22 Call no. : 351.597 T562-T367...
8 p hcmute 17/03/2014 1156 2
Từ khóa: Hành chính văn phòng, Kỹ thuật soạn thảo văn bản, Soạn thảo văn bản
Công tác tổ chức văn phòng và soạn thảo văn bản
Công tác tổ chức văn phòng và soạn thảo văn bản/ Lê Dung. -- H.: Lao động - Xã hội, 2008 538tr.; 27cm 1. Công tác quản lý cán bộ. 2. Công tác văn thư. 3. Hành chính văn phòng. 4. Văn bản pháp luật. Dewey Class no. : 342.597066 -- dc 22 Call no. : 342.597066 P534-D916 Dữ liệu xếp giá SKV072804 (DHSPKT -- KD -- )
8 p hcmute 05/03/2014 641 1
Từ khóa: Công tác quản lý cán bộ, Công tác văn thư, Hành chính văn phòng, Văn bản pháp luật.
Quản trị hành chính văn phòng: Tái bản lần thứ nhất, được sửa đổi bổ sung theo những quy định mới nhất/ Vũ Đình Quyền. -- Hà Nội: Thống kê, 2005 335tr.; 24cm 1. Hành chính văn phòng. Dewey Class no. : 342.597066 -- dc 22 Call no. : 342.597066 V986-Q173 Dữ liệu xếp giá SKV046226 (DHSPKT -- KD -- ) SKV046227 (DHSPKT -- KD -- ) SKV046228...
12 p hcmute 03/03/2014 290 1
Từ khóa: Hành chính văn phòng
Hệ thống văn bản chỉ đạo, hướng dẫn soạn thảo văn bản, công tác văn thư, lưu trữ và những mẫu văn bản mới / Quốc Cường, Hoàng Anh. -- Tp.HCM : Thống kê, 2005 621tr ; 28cm 1. Hành chính văn phòng. 2. Văn thư lưu trữ. I. Hoàng Anh. Dewey Class no. : 342.597066 -- dc 21 Call no. : 342.597066 Q163-C973 Dữ liệu xếp giá SKV034707 (DHSPKT --...
10 p hcmute 26/02/2014 653 1
Từ khóa: Hành chính văn phòng, Văn thư lưu trữ
81 mẫu văn bản hợp đồng và văn bản quản lý
81 mẫu văn bản hợp đồng và văn bản quản lý/ Phạm Thanh Phấn, Nguyễn Huy Anh. -- Hà Nội: Thống kê, 1997 378tr; 24cm 1. Hành chính văn phòng. I. Nguyễn Huy Anh. Dewey Class no. : 651.3 -- dc 21 Call no. : 651.3 P534-P535 Dữ liệu xếp giá SKV015425 (DHSPKT -- KD -- ) SKV015426 (DHSPKT -- KD -- )
7 p hcmute 25/02/2014 306 1
Từ khóa: Hành chính văn phòng
Kỹ thuật soạn thảo và các mẫu văn bản dùng cho khối hành chính sự nghiệp, các tổ chức đảng và đoàn thể: Văn bản quản lý hành chính, vb thuộc các loại trình báo... / Nguyễn Văn Thông. -- H.: Thống kê, 2006 567tr; 24cm 1. Hành chính văn phòng. 2. Kỹ thuật soạn thảo văn bản. 3. Quản lý hồ sơ. Dewey Class no. : 342.597066 -- dc...
7 p hcmute 24/02/2014 966 2
Từ khóa: Hành chính văn phòng, Kỹ thuật soạn thảo văn bản, Quản lý hồ sơ.
Student study resource : Study outlines, Solution to Odd-number problems, PowerPoint notes for use with ACCOUNTING : WHAT THE NUMBERS MEAN / David H. Marshall, Wayne W. McManus, Daniel F. Viele. -- 6th ed. -- Boston : McGraw-Hill/Irwin, 2004 v, narious paging; 26 cm ISBN 0072834714 1. Accounting. 2. Managerial accounting. I. McManus, Wayne W. II. Viele, Daniel F. Dewey Class no. : 657.3 -- dc 22Call no. : 657.3 M367 Dữ...
8 p hcmute 17/10/2013 453 1
Từ khóa: Hành chính văn phòng
Financial accounting/ Robert Libby,Patricia A. Libby, Daniel G. Short. -- 4th ed. -- Biston : McGraw - Hill, Irwin, 2004 xxxi, 820 p.; 28cm ISBN 0072473509 1. Financial accounting. 2. Kế toán tài chính. I. Libby,Patricia A. . II. Short, Daniel G. . Dewey Class no. : 657.3 -- dc 22Call no. : 657.3 L694 Dữ liệu xếp giá SKN004601 (DHSPKT -- KD -- ) SKN004602 (DHSPKT -- KD -- )
8 p hcmute 17/10/2013 404 1
Từ khóa: Hành chính văn phòng
Accounting : What the numbers mean
Accounting : What the numbers mean / David H. Marshall, Wayne W. McManus, Daniel F. Viele. -- 6th ed. -- Boston : McGraw-Hill/Irwin, 2004 xx, 665 p : ill. (some col.) ; 26 cm ISBN 0072834641 1. Accounting. 2. Managerial accounting. I. McManus, Wayne W. II. Viele, Daniel F. Dewey Class no. : 657.3 -- dc 22Call no. : 657.3 M367 Dữ liệu xếp giá SKN004560 (DHSPKT -- KD -- ) SKN004594 (DHSPKT -- KD -- )
8 p hcmute 17/10/2013 726 1
Từ khóa: Hành chính văn phòng
Multicultural education 2003/2004: Annual editions
Multicultural education 2003/2004: Annual editions/ Fred Schultz editor. -- 10th ed. -- Guilford: McGraw - Hill, Dushkin, 2003 xv, 207p.; 29cm ISBN 0072548363 1. General management. 2. Giáo dục đa văn hóa. 3. Intercultural education -- Periodicals. 4. Multicultural education. 5. Quản trị học. Dewey Class no. : 658.05 -- dc 21Call no. : 658.05 M961 Dữ liệu xếp giá SKN004306 (DHSPKT -- KD -- ) SKN004350...
9 p hcmute 17/10/2013 394 1
Từ khóa: Hành chính văn phòng
Social problems: Annual editions
Social problems: Annual editions/ Kurt Finsterbushch editor. -- 15th ed. -- uilford: McGraw - Hill, 2002 xvi, 223p.; 29cm ISBN 0072506512 1. Social problems -- Periodicals. Dewey Class no. : 658.05 -- dc 21Call no. : 658.05 S678 Dữ liệu xếp giá SKN004332 (DHSPKT -- KD -- )
9 p hcmute 17/10/2013 454 1
Từ khóa: Hành chính văn phòng
Educating exceptional children 2003/2004: Annual edittions
Educating exceptional children 2003/2004: Annual edittions/ Karen L Freiberg editor. -- 5th ed. -- Guilford: McGraw - Hiil, 2003 xviii, 221p.; 29cm ISBN 0072548479 1. Exceptional Children -- Eduaction -- Periodicals -- United States. Dewey Class no. : 658.05 -- dc 22Call no. : 658.05 E244 Dữ liệu xếp giá SKN004318 (DHSPKT -- KD -- ) SKN004319 (DHSPKT -- KD -- ) SKN004320 (DHSPKT -- KD -- ) SKN004321 (DHSPKT...
12 p hcmute 17/10/2013 389 1
Từ khóa: Hành chính văn phòng