» Từ khóa: Gạch xây dựng

Kết quả 25-28 trong khoảng 28
  • Air conditioning engineering

    Air conditioning engineering

    Air conditioning engineering/ W.P.Jones. -- Oxford.: Butterwoth 2001 513tr.; 26cm 1. Air Coditioning. 2. Kỹ thuật lạnh. 3. Máy điều hòa nhiệt độ. Dewey Class no. : 697.93 -- dc 21 Call no. : 697.93 J79 Dữ liệu xếp giá SKN002805 (DHSPKT -- KD -- )

     13 p hcmute 23/10/2013 469 5

    Từ khóa: Bricks, Gạch xây dựng

  • ditions contemporary art in Asia tensions

    ditions contemporary art in Asia tensions

    Traditions contemporary art in Asia tensions/. -- 1st ed.. -- New York: The Asia Society Galleries, 1996 239p.; 30cm. ISBN 0 87848 083 8 1. Nghệ thuật tạo hình. Dewey Class no. : 730 -- dc 21 Call no. : 730 T763 Dữ liệu xếp giá SKN002235 (DHSPKT -- KD -- )

     10 p hcmute 23/10/2013 259 1

    Từ khóa: Bricks, Gạch xây dựng

  • Contemporary outdoor sculpture

    Contemporary outdoor sculpture

    Contemporary outdoor sculpture/ Brooke Barrie. -- 1st ed.. -- Massachusetts: Gloucester, 1999 159p.; 30cm. ISBN 1 56496 421 3 1. Điêu khắc. 2. Sculpture. Dewey Class no. : 730 -- dc 21 Call no. : 730 B275 Dữ liệu xếp giá SKN002233 (DHSPKT -- KD -- )

     10 p hcmute 23/10/2013 189 1

    Từ khóa: Bricks, Gạch xây dựng

  • Bricklaying: Skill and practice

    Bricklaying: Skill and practice

    Bricklaying: Skill and practice/ J. Ralph Dalzell, Gilbert Townsend. -- [New York]: American technical society, 1954 195p.; 22cm. 1. Bricks. 2. Gạch xây dựng. Dewey Class no. : 693.21 -- dc 21 , 620.142 Call no. : 693.21 D153 Dữ liệu xếp giá SKN001766 (DHSPKT -- KD -- )

     8 p hcmute 23/10/2013 386 1

    Từ khóa: Bricks, Gạch xây dựng

Hướng dẫn khai thác thư viện số

Bộ sưu tập nổi bật

@tag Gạch xây dựng/p_school_code=8/p_filetype=/p_intCateID1=/p_intCateID2=/p_intStart=24/p_intLimit=12/host=10.20.1.100/port=9315/_index=libdocuments,libdocumentsnew