- Bạn vui lòng tham khảo Thỏa Thuận Sử Dụng của Thư Viện Số
Tài liệu Thư viện số
Danh mục TaiLieu.VN
The chemistry of matter/ James B. Pierce. -- New York.: Houghton Mifflin Company, 1970 799p.; 25cm 1. Hóa đại cương. Dewey Class no. : 541.2 -- dc 21 Call no. : 541.2 P616 Dữ liệu xếp giá SKN000227 (DHSPKT -- KD -- ) SKN000228 (DHSPKT -- KD -- )
10 p hcmute 12/09/2013 275 1
Từ khóa: Hóa đại cương
Principles of chemistry/ Joel H. Hilldebrand, Richard E. Powell. -- 7th ed.. -- New York: The Macmillan Co., 1964 405p.; 22cm. 1. Hóa đại cương. I. Powell, Richard E. . Dewey Class no. : 541 -- dc 21 Call no. : 541 H642 Dữ liệu xếp giá SKN000226 (DHSPKT -- KD -- )
8 p hcmute 12/09/2013 165 1
Từ khóa: Hóa đại cương
Chemical principles/ Loren G. Hepler. -- 1st ed.. -- London: Blaisdell Publishing Co., 1964 505p.; 24cm. 1. Hóa đại cương. I. . Dewey Class no. : 541 -- dc 21 Call no. : 541 H529 Dữ liệu xếp giá SKN000225 (DHSPKT -- KD -- )
11 p hcmute 12/09/2013 207 1
Từ khóa: Hóa đại cương
Basic princiles of chemistry/ Harry B. Gray. -- 1st ed.. -- New York: W.A. Benjamin,Inc., 1967 594p.; 24cm. 1. Hóa đại cương. Dewey Class no. : 541 -- dc 21 Call no. : 541 G778 Dữ liệu xếp giá SKN000224 (DHSPKT -- KD -- )
17 p hcmute 12/09/2013 211 1
Từ khóa: Hóa đại cương
Chemistry a survey of fundamentals
Chemistry a survey of fundamentals/ Lawrence P. Eblin . -- 1st ed.. -- New York: Harcourt, Brace & World, INC., 1968 676p.; 24cm. 1. Hóa đại cương. Dewey Class no. : 541 -- dc 21 Call no. : 541 E15 Dữ liệu xếp giá SKN000223 (DHSPKT -- KD -- )
22 p hcmute 12/09/2013 282 1
Từ khóa: Hóa đại cương
Principles of chemistry/ D.H.W. Dickson, D.J. Mathewson . -- 1st ed.. -- London: Chatto & Windus, 1969 634p.; 22cm. 1. Hóa đại cương. I. Mathewson, D.J. Dewey Class no. : 541 -- dc 21 Call no. : 541 D554 Dữ liệu xếp giá SKN000222 (DHSPKT -- KD -- )
15 p hcmute 12/09/2013 331 1
Từ khóa: Hóa đại cương
General chemistry/ Linus Pauling, Roger Hayward. -- London: W. H. Freeman And Company, 1953 710p.; 24cm 1. Hóa đại cương. I. Hayward, Roger . Dewey Class no. : 541 -- dc 21 Call no. : 541 P328 Dữ liệu xếp giá SKN000221 (DHSPKT -- KD -- )
8 p hcmute 12/09/2013 435 1
Từ khóa: Hóa đại cương
General chemistry: Vol 1/ N. L. Glinka. -- Moscow: Mir Pulishers, 1981 372p.; 22cm 1. Hóa đại cương. I. Lieb, G. Translator. Dewey Class no. : 541 -- dc 21 Call no. : 541 G561 Dữ liệu xếp giá SKN000218 (DHSPKT -- KD -- )
10 p hcmute 12/09/2013 362 1
Từ khóa: Hóa đại cương
University chemistry/ John C. Bailar, Therald Moeller, Jacob Kleinberg . -- Boston: D.C. Heath, 1965 708p.; 26cm 1. Hóa đại cương. I. Kleinberg, Jacob. II. Moeller, Therald . Dewey Class no. : 541 -- dc 21 Call no. : 541 B153 Dữ liệu xếp giá SKN000216 (DHSPKT -- KD -- )
8 p hcmute 12/09/2013 183 1
Từ khóa: Hóa đại cương
General chemistry: Experiment and theory
General chemistry: Experiment and theory/ Richard H. Eastman . -- New York: Holt, Renihart and Winson, Inc, 1970 600p.; 24cm 1. Hóa đaị cương. Dewey Class no. : 541 -- dc 21 Call no. : 541 E13 Dữ liệu xếp giá SKN000207 (DHSPKT -- KD -- ) Ấn phẩm không phục vụ
20 p hcmute 12/09/2013 356 1
Từ khóa: Hóa đaị cương
Chemistry for changing times/ John W. Hill, Cynthia S. Hill. -- New York.: Macmillan Publishing company, 1988 642p.; 24cm 1. Hóa đại cương. I. Hill, Cynthia S. . Dewey Class no. : 540 -- dc 21 Call no. : 540 H645 Dữ liệu xếp giá SKN000206 (DHSPKT -- KD -- )
9 p hcmute 12/09/2013 394 1
Từ khóa: Hóa đại cương
Optics, Waves, Atoms, and Nulie: An introduction
Optics, Waves, Atoms, and Nulie: An introduction/ Edwin L.Goldwasser. -- 1st ed.. -- New York: W. A. Benjamin, 1965 265p.; 22cm 1. Hạt nhân. 2. Nguyên tử. 3. Quang học. 4. Sóng. 5. Vật lý đại cương. Dewey Class no. : 530.1 -- dc 21 Call no. : 530.1 G622 Dữ liệu xếp giá SKN000164 (DHSPKT -- KD -- )
9 p hcmute 11/09/2013 662 2
Từ khóa: Hạt nhân, Nguyên tử, Quang học, Sóng, Vật lý đại cương