- Bạn vui lòng tham khảo Thỏa Thuận Sử Dụng của Thư Viện Số
Tài liệu Thư viện số
Danh mục TaiLieu.VN
Vi tính thật là đơn giản: T2: 486 mẹo vặt khi sử dụng máy tính
Vi tính thật là đơn giản: T2: 486 mẹo vặt khi sử dụng máy tính/ Dương Mạnh Hùng(Biên soạn). -- Xb. lần 2. -- Đà Nẵng: Nxb. Đà Nẵng 2002 302tr.; 28cm 1. Computer science. 2. Tin học đại cương. Dewey Class no. : 004.07 -- dc 21 Call no. : 004 D928-H936 Dữ liệu xếp giá SKV008029 (DHSPKT -- KD -- ) SKV020133 (DHSPKT -- KD -- )
26 p hcmute 20/12/2013 1571 3
Từ khóa: Computer science, Tin học đại cương
Vi tính thật là đơn giản: T2: 486 mẹo vặt khi sử dụng máy tính/
Vi tính thật là đơn giản: T2: 486 mẹo vặt khi sử dụng máy tính/ Dương Mạnh Hùng(Biên soạn). -- Xb. lần 2. -- Đà Nẵng: Nxb. Đà Nẵng 2002 302tr.; 28cm 1. Computer science. 2. Tin học đại cương. Dewey Class no. : 004.07 -- dc 21 Call no. : 004 D928-H936 Dữ liệu xếp giá SKV008029 (DHSPKT -- KD -- ) SKV020133 (DHSPKT -- KD -- )
26 p hcmute 12/12/2013 346 2
Từ khóa: Computer science, Tin học đại cương.
An introduction to computer science using Java
An introduction to computer science using Java/ Samuel N. Kamin, M. Dennis Mickunas, Edward M. Reingold. -- 2nd ed. -- Boston : McGraw-Hill, 2002 xxxix, 753 p. : ill. (some col.) ; 23 cm ISBN 0072323051 1. Computer science. 2. Java (Computer program language). I. Mickunas, M. Dennis. II. Reingold, Edward M. . Dewey Class no. : 005.133 -- dc 22 Call no. : 005.133 K15 Dữ liệu xếp giá SKN004574...
12 p hcmute 26/06/2013 435 1
Từ khóa: Computer science, Computer program language
Fuzzyy learning and applications
Fuzzyy learning and applications/ Marco Russo, Lakhmi C. Jain. -- Boca Raton,Londo: CRS, 2005 391p. ; 26 cm ISBN 0849322693 1. Computer science. 2. Fuzzy systems. 3. Neutal networks. 4. Programmerble controllers. I. Lakhmi C. Jain. Dewey Class no. : 006.32 -- dc 22 Call no: 006.32 R969 Dữ liệu xếp giá SKN004729 (DHSPKT -- KD -- )
10 p hcmute 04/06/2013 355 1
Từ khóa: Computer science, Fuzzy systems
Practical FPGA programming in C
Practical FPGA programming in C / David Pellerin, Scott Thibault. -- Upper Saddle River, NJ : Prentice Hall Professional Technical Reference, 2005 xxiv, 428 p. : ill. ; 24 cm ISBN 0131543180 1. C (Computer program language). 2. Field programmable gate arrays. 3. Parallel programming (Computer science). I. Thibault, Scott. Dewey Class no. : 005.133 -- dc 22 Call no. : 005.133 P837 Dữ liệu xếp giá...
9 p hcmute 13/05/2013 474 2
Unit 1. Personal computing Unit 2. Portable computers Unit 3. Online services Unit 4. Programming and languages Unit 5. Computer software ..
355 p hcmute 05/06/2012 811 13
Từ khóa: oxford english computing, computer science, English information technology, , microsoft office, English majors, computing english