» Từ khóa: cơ kỹ thuật

Kết quả 313-324 trong khoảng 675
  • Fibre Reinforced materials technology

    Fibre Reinforced materials technology

    Fibre Reinforced materials technology / N. J. Parratt. -- 1st ed.. -- London: Van Nostrand Reinhold Company, 1972 180p.; 24cm. 1. Vật liệu học. Dewey Class no. : 620.1 -- dc 21 Call no. : 620.1 P258 Dữ liệu xếp giá SKN001510 (DHSPKT -- KD -- )

     6 p hcmute 18/09/2013 111 1

    Từ khóa: Cơ kỹ thuật, kỹ thuật

  • Extrusion of plastics, rubber and metals

    Extrusion of plastics, rubber and metals

    Extrusion of plastics, rubber and metals/ Herbert R. Simonds, Archie J. Weith and William Shack. -- New York: Book division reihold publishing Co., 1952. 454p. includes index; 24cm. 1. Materials. 2. Metals. 3. Plastic. 4. Rubber. 5. Vật liệu học. I. Schack, William. II. Weith, Archie. Dewey Class no. : 620.1 -- dc 21 Call no. : 620.1 S594 Dữ liệu xếp giá SKN001427 (DHSPKT -- KD -- )

     5 p hcmute 18/09/2013 284 1

    Từ khóa: Cơ kỹ thuật, kỹ thuật

  • Plastics

    Plastics

    Plastics/ Dwight W. Cope and John O. Conaway. -- Homewood, Illinois: The Goodheart-Willcox co., Inc., 1966. 96p. includes index; 29cm. 1. Materials. 2. Plastics. 3. Vật liệu học. I. Conaway, John O. Dewey Class no. : 620.1 -- dc 21 Call no. : 620.1 C782 Dữ liệu xếp giá SKN001372 (DHSPKT -- KD -- ) SKN001373 (DHSPKT -- KD -- )

     5 p hcmute 18/09/2013 236 1

    Từ khóa: Cơ kỹ thuật, kỹ thuật

  • Engineering experimentation: Planning, Excution, Reporting

    Engineering experimentation: Planning, Excution, Reporting

    Engineering experimentation: Planning, Excution, Reporting/ Ernest O. Doebelin . -- 1st ed.. -- New York.: McGraw-Hill, 1995 528p.; 22cm. ISBN 0 07 017339 7 1. Engineering -- Experiments. 2. Experimental design. 3. Kỹ thuật. 4. Thiết kế. Dewey Class no. : 620.007 -- dc 21 Call no. : 620.007 D649 Dữ liệu xếp giá SKN001072 (DHSPKT -- KD -- ) SKN001073 (DHSPKT -- KD -- )

     8 p hcmute 18/09/2013 291 1

    Từ khóa: Cơ kỹ thuật, kỹ thuật

  • Industrial instrumentation fundamental

    Industrial instrumentation fundamental

    Industrial instrumentation fundamental/ Austin E. Fribance . -- New Yourk.: McGraw-Hill, 1962 776p.; 24cm. 1. Vật liệu học. Dewey Class no. : 620.1 -- dc 21 Call no. : 620.1 F897 Dữ liệu xếp giá SKN000579 (DHSPKT -- KD -- ) SKN000581 (DHSPKT -- KD -- )

     5 p hcmute 18/09/2013 248 1

    Từ khóa: Cơ kỹ thuật, kỹ thuật

  • Mechanics of materials

    Mechanics of materials

    Mechanics of materials/ Archie Higdon, Edward H. Ohlsen, William B. Stiles . -- New York: John Wiley & Sons, INC., 1960 502p.; 22cm. 1. Sức bền vật liệu. I. Ohlsen, Edward H. . II. Stiles, William B. . Dewey Class no. : 620.11 -- dc 21 Call no. : 620.11 H634 Dữ liệu xếp giá SKN000452 (DHSPKT -- KD -- )

     8 p hcmute 18/09/2013 201 1

    Từ khóa: Cơ kỹ thuật, kỹ thuật

  • Mechanics of materials

    Mechanics of materials

    Mechanics of materials/ James M. Gere . -- Boston: PWS-KENT, 1984 762p.; 24cm. 1. Sức bền vật liệu. 2. Streng of materials. I. Stephen P. Timoshenko. Dewey Class no. : 620.11 -- dc 21 Call no. : 620.11 G367 Dữ liệu xếp giá SKN000451 (DHSPKT -- KD -- )

     10 p hcmute 18/09/2013 362 2

    Từ khóa: Cơ kỹ thuật, kỹ thuật

  • Engineering mechanics Statics and dynamics

    Engineering mechanics Statics and dynamics

    Engineering mechanics Statics and dynamics/ Irving H. Shames. -- New York: Prentice-Hall, 1987 764p.; 25cm 1. Động học kỹ thuật. 2. Cơ kỹ thuật. 3. Cơ tĩnh học. Dewey Class no. : 620.105 -- dc 21 Call no. : 620.105 S528 Dữ liệu xếp giá SKN000448 (DHSPKT -- KD -- )

     12 p hcmute 18/09/2013 335 2

    Từ khóa: Cơ kỹ thuật, kỹ thuật

  • Mechanics of solids

    Mechanics of solids

    Mechanics of solids/ T. J. Lardner, R.R. Archer . -- New York: McGraw-Hill, 1994 802p.; 24cm 1. Cơ học chất rắn. I. Archer, R.R. . Dewey Class no. : 620.105 -- dc 21 Call no. : 620.105 L321 Dữ liệu xếp giá SKN000446 (DHSPKT -- KD -- )

     9 p hcmute 18/09/2013 366 2

    Từ khóa: Cơ kỹ thuật, kỹ thuật

  • Handbook of engineering fundamentals

    Handbook of engineering fundamentals

    Handbook of engineering fundamentals/ Ovid W. Eshbach. -- 1st ed.. -- New York.: John Wiley & Sons, INC, 1952 956p.; 20cm. 1. Cơ kỹ thuật. 2. ỹ thuật -- Sổ tay. Dewey Class no. : 620.1 -- dc 21 Call no. : 620.1 E75 Dữ liệu xếp giá SKN000363 (DHSPKT -- KD -- )

     6 p hcmute 18/09/2013 141 1

    Từ khóa: Cơ kỹ thuật, kỹ thuật

  • Applied engineering mechanics: Staytics

    Applied engineering mechanics: Staytics

    Applied engineering mechanics: Staytics/ Aldor C.Peterson. -- 2nd ed.. -- London: Allyn and Bacon,Inc., 1981 281p.; 22cm ISBN 0 205 07131 5 ISBN 0 205 07284 4 1. Cơ kỹ thuật. 2. Statics. 3. Tĩnh học. I. . Dewey Class no. : 620.1053 -- dc 21 Call no. : 620.1053 P485 Dữ liệu xếp giá SKN000117 (DHSPKT -- KD -- )

     6 p hcmute 18/09/2013 235 1

    Từ khóa: Cơ kỹ thuật, Statics, Tĩnh học

  • Kỹ thuật dẫn đường hàng không: Tiêu chuẩn kỹ năng nghề

    Kỹ thuật dẫn đường hàng không: Tiêu chuẩn kỹ năng nghề

    Nghề “Kỹ thuật dẫn đường hàng không” chủ yếu đi vào khai thác, bảo đảm kỹ thuật, bảo đảm trang bị dẫn đ ường DVOR – DME hoạt động đúng 100% tính năng kỹ thuật phục vụ bay an toàn trong ngành hàng không. Nhiệm vụ chính của nghề “Kỹ thuật dẫn đường hàng không” là vận hành, kiểm tra, bảo trì, bảo dưỡng định kỳ và khắc phục các...

     155 p hcmute 28/06/2013 701 8

    Từ khóa: Kỹ thuật dẫn đường hàng không, Tiêu chuẩn kỹ năng nghề, Kiểm tra cách điện cáp nguồn, Xử lý sự cố thiết bị khi sét đánh, Kiểm tra bảo dưỡng định kỳ

Hướng dẫn khai thác thư viện số
@tag cơ kỹ thuật/p_school_code=8/p_filetype=/p_intCateID1=/p_intCateID2=/p_intStart=312/p_intLimit=12/host=10.20.1.100/port=9315/_index=libdocuments,libdocumentsnew