- Bạn vui lòng tham khảo Thỏa Thuận Sử Dụng của Thư Viện Số
Tài liệu Thư viện số
Danh mục TaiLieu.VN
Soil fertility/ C. E. Millar. -- 4th ed.. -- London: John Wiley & Sons, Inc., 1965 436p.; 23cm. 1. Nông hóa. 2. Phân bón . 3. Thổ nhưỡng. Dewey Class no. : 631.8 -- dc 21 Call no. : 631.8 M645 Dữ liệu xếp giá SKN001833 (DHSPKT -- KD -- )
9 p hcmute 15/10/2013 380 3
Từ khóa: Nông hóa, Phân bón, Thổ nhưỡng
Using Commercial fertilizers: Commercial fertilizers and crop production
Using Commercial fertilizers: Commercial fertilizers and crop production/ Malcolm H. McVickar. -- 2nd ed.. -- Illinois: The Interstate Printers and Publishers, Inc. , 1961 286p. includes index; 24cm. 1. Nông hóa. 2. Phân bón. Dewey Class no. : 631.8 -- dc 21 Call no. : 631.8 M176 Dữ liệu xếp giá SKN001830 (DHSPKT -- KD -- )
8 p hcmute 15/10/2013 276 1
Insect transmission of plant diseases
Insect transmission of plant diseases/ Ph. D, Julaian Gilbert Leach.. -- 1st ed.. -- New York: McGraw - Hill, 1940 615p.; 24cm. 1. Bệnh cây. 2. Bệnh cây(Bệnh côn trùng). Dewey Class no. : 632.9 -- dc 21 Call no. : 632.9 L434 Dữ liệu xếp giá SKN001828 (DHSPKT -- KD -- )
12 p hcmute 15/10/2013 251 1
The Yearbook Agriculture 1958: Land
The Yearbook Agriculture 1958: Land/. -- 1st ed.. -- Wasington: The United States Departement of Agriculture, 1958 605p.; 23cm. 1. Niên giám nông nghiệp -- Hoa Ky. 2. Quan ly dat -- Hoa Ky. Dewey Class no. : 630.2 -- dc 21 Call no. : 630.2 Y39 Dữ liệu xếp giá SKN001825 (DHSPKT -- KD -- ) SKN001826 (DHSPKT -- KD -- )
9 p hcmute 15/10/2013 280 1
Soil conservation/ Helmut Kohnke. -- New York: McGraw-Hill Book Company, 1959 298p.; 24cm. 1. Bảo vệ đất . 2. Khoa học đất. 3. Soil science. I. Bertrand, Anson R.. Dewey Class no. : 631.4 -- dc 21 Call no. : 631.4 K79 Dữ liệu xếp giá SKN001822 (DHSPKT -- KD -- )
7 p hcmute 15/10/2013 279 1
Soil compaction in agricultural land development
Soil compaction in agricultural land development/ Kiyoshi Koga. -- 1st ed.. -- Bangkok: Asian Institute of Technology, 1991 118p.; 26cm. ISBN 974 8209 03 2 1. Khoa học đất. 2. Soil science. Dewey Class no. : 631.4 -- dc 21 Call no. : 631.4 K75 Dữ liệu xếp giá SKN001820 (DHSPKT -- KD -- )
7 p hcmute 15/10/2013 315 1
Soil and Water: Physical principles and processes
Soil and Water: Physical principles and processes/ Daniel Hillel. -- 2nd ed.. -- New York: Academic Press, 1972 288p.; 22cm. 1. Khoa học đất. 2. Soil and water. Dewey Class no. : 631.4 -- dc 21 Call no. : 631.4 H651 Dữ liệu xếp giá SKN001803 (DHSPKT -- KD -- ) SKN001754 (DHSPKT -- KD -- )
11 p hcmute 15/10/2013 378 1
Grass: The yearbook of agriculture 1948. -- 1st ed
Grass: The yearbook of agriculture 1948. -- 1st ed.. -- Washington: The Superintendent of documents, 1948 892p. includes index; 24cm. 1. Nông nghiệp -- Sổ tay. 2. Niên giám -- Nông nghiệp. Dewey Class no. : 630.2 -- dc 21 , 664 Call no. : 630.2 G767 Dữ liệu xếp giá SKN001794 (DHSPKT -- KD -- )
12 p hcmute 15/10/2013 236 1
Approved practices in soil conservation
Approved practices in soil conservation/ Albert B. Foster. -- 3rd ed.. -- Illinois: The Interstate Printers & Publishers,Inc., 1964 384p.; 21cm. 1. Cải tạo đất. 2. Khoa học đất. 3. Soil coservation. Dewey Class no. : 631.4 -- dc 21 Call no. : 631.4 F857 Dữ liệu xếp giá SKN001789 (DHSPKT -- KD -- ) SKN001790 (DHSPKT -- KD -- )
7 p hcmute 15/10/2013 307 1
Soils: An introduction to soils and plant growth
Soils: An introduction to soils and plant growth/ Roy L. Donaheu. -- 2nd ed.. -- New Jersey: Prentice - Hall, INC., 1965 363p. includes index; 23cm. 1. Đất và cây trồng. 2. Khoa học đất. 3. Soil science. Dewey Class no. : 631.4 -- dc 21 Call no. : 631.4 D675 Dữ liệu xếp giá SKN001772 (DHSPKT -- KD -- ) SKN001773 (DHSPKT -- KD -- )
13 p hcmute 15/10/2013 559 1