- Bạn vui lòng tham khảo Thỏa Thuận Sử Dụng của Thư Viện Số
Tài liệu Thư viện số
Danh mục TaiLieu.VN
The idea of these proceedings was to bring scientists together from several related subdisciplines: atomic physics, quantum optics, and condensed matter physics, to discuss subjects like phase transitions in strongly coupled systems and Bose Einstein condensation in weakly coupled systems
5 p hcmute 20/07/2020 310 1
Từ khóa: Condensed matter, Vật lý chất rắn. I. Claeson, T. II. Delsing, P
A study of the symmetry and structural properties of condensed matter. Three main topics are covered: conformal symmetry, central charge and condensation of flux; rigged string configurations, Yang-Baxter equations and their applications in solid state physics; and energy band structure in solids.
13 p hcmute 20/07/2020 359 1
Từ khóa: Condensed matter, Symmetry (Physics), Vật lý chất rắn. I. Lulek, B. II. Lulek, T. III. Wal, A
Physics of dielectric materials
Physics of dielectric materials / Физика диэлектрических материалов/ B. Tareev ; Translated from the Russian by A. Troitsky. -- 1st ed. . -- Moscow: Mir, 1975 270p.; 21cm. 1. Vật lý chất điện môi. 2. Vật lý chất rắn. I. Troitsky, A., Translator . Dewey Class no. : 537.24 -- dc 21 Call no. : 537.24 T184 Dữ liệu xếp giá SKN000924 (DHSPKT --...
7 p hcmute 12/09/2013 430 1
Từ khóa: Vật lý chất điện môi, Vật lý chất rắn
Physics of dielectric materials
Physics of dielectric materials / Физика диэлектрических материалов/ B. Tareev ; Translated from the Russian by A. Troitsky. -- 1st ed. . -- Moscow: Mir, 1975 270p.; 21cm. 1. Vật lý chất điện môi. 2. Vật lý chất rắn. I. Troitsky, A., Translator . Dewey Class no. : 537.24 -- dc 21 Call no. : 537.24 T184 Dữ liệu xếp giá SKN000924 (DHSPKT --...
7 p hcmute 12/09/2013 512 1
Từ khóa: Vật lý chất điện môi, Vật lý chất rắn
Physics of dielectric materials
Physics of dielectric materials / Физика диэлектрических материалов/ B. Tareev ; Translated from the Russian by A. Troitsky. -- 2nd ed. . -- Moscow: Mir, 1979 270p.; 21cm. 1. Vật lý chất điện môi. 2. Vật lý chất rắn. I. Troitsky, A., Translator . Dewey Class no. : 537.24 -- dc 21 Call no. : 537.24 T184 Dữ liệu xếp giá SKN000666 (DHSPKT --...
7 p hcmute 12/09/2013 450 1
Từ khóa: Vật lý chất điện môi, Vật lý chất rắn
Piezoelectric crystals and their application to ultrasonics
Piezoelectric crystals and their application to ultrasonics/ Warren P. Mason . -- 1st ed.. -- New York: D. Van Nostrand Com., Inc, 1950 508p.; 24cm 1. Tinh thể học. 2. Vật lý chất rắn. Dewey Class no. : 530.41 -- dc 21 Call no. : 530.41 M398 Dữ liệu xếp giá SKN000633 (DHSPKT -- KD -- )
6 p hcmute 12/09/2013 553 1
Từ khóa: Tinh thể học, Vật lý chất rắn
Basic principles of Ligand field theory
Basic principles of Ligand field theory/ Hans L. Schlafe, Gunter Gliemann. -- 1st ed.. -- New York: John Wiley & Sons Ltd., 1969 535p.; 24cm 1. Vật lý chất rắn. I. Gliemann, Gunter . Dewey Class no. : 530.41 -- dc 21 Call no. : 530.41 S338 Dữ liệu xếp giá SKN000195 (DHSPKT -- KD -- )
9 p hcmute 12/09/2013 477 1
Từ khóa: Vật lý chất rắn
Optical properties of solids/ F. Abelès . -- London: Noth-Holland Publishing Company - Amsterdam, 1972 1026p.; 24cm ISBN 0 444 10058 X ISBN 0 7204 0204 2 1. Vật lý chất rắn. I. . Dewey Class no. : 530.41 -- dc 21 Call no. : 530.41 A139 Dữ liệu xếp giá SKN000194 (DHSPKT -- KD -- )
6 p hcmute 12/09/2013 360 1
Từ khóa: Vật lý chất rắn
Quantum theory of molecules and solids: Vol 1
Quantum theory of molecules and solids: Vol 1/ John C. Slater . -- 1st ed.. -- New York: McGraw - Hill Book Co., 1963 485p.; 22cm 1. Vật lý chất rắn. 2. Vật lý phân tử. I. . Dewey Class no. : 530.41 -- dc 21 Call no. : 530.41 S631 Dữ liệu xếp giá SKN000193 (DHSPKT -- KD -- )
9 p hcmute 12/09/2013 478 1
Từ khóa: Vật lý chất rắn, Vật lý phân tử
Solid state theory/ Mendel Sachs . -- New York: McGraw - Hill, 1963 4350 p; 22cm 1. Vật lý chất rắn. I. Seitz, Frederick . Dewey Class no. : 530.41 -- dc 21 Call no. : 530.41 S121 Dữ liệu xếp giá SKN000192 (DHSPKT -- KD -- )
6 p hcmute 12/09/2013 243 1
Từ khóa: Vật lý chất rắn
Solid state physics: Vol 24/ Henry Ehrenreich, Frederick Seitz,David Turnbull. -- New York: Academic Press, INC., 1970 480 p; 22cm 1. Vật lý chất rắn. I. Seitz, Frederick . II. Turnbull, David. Dewey Class no. : 530.41 -- dc 21 Call no. : 530.41 E33 Dữ liệu xếp giá SKN000191 (DHSPKT -- KD -- )
7 p hcmute 12/09/2013 321 1
Từ khóa: Vật lý chất rắn
Bài tập Vật lý 1 - Phần cơ nhiệt
TRẦN THỊ THIÊN HƯƠNG Bài tập Vật lý 1 - Phần cơ nhiệt: Môn học: 1002011 - Vật lý đại cương A1/ Trần Thị Thiên Hương. -- Tp. Hồ Chí Minh: Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật, 2005 183tr.; 19cm Summary: cd 1. cd -- cd -- cd -- cd. 2. cd. I. . Dewey Class no. : 531.076 -- dc 21 Call no. : 531.076 T772-H958 Dữ liệu xếp giá GT0038437 (DHSPKT --...
17 p hcmute 02/01/2013 4198 410
Từ khóa: động học chất điểm, vật rắn, nhiệt học, bài tập vật lý 1, cơ nhiệt, vật lý đại cương